Dự báo Thời tiết Xã Thanh Bình Thịnh - Huyện Đức Thọ
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 35.7%
- Gió 3.42 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 11.5
Thời tiết Xã Thanh Bình Thịnh - Huyện Đức Thọ theo giờ
39.5° / 43.4°
35 %
bầu trời quang đãng
40° / 43.5°
34 %
bầu trời quang đãng
39.5° / 43°
34 %
bầu trời quang đãng
39.9° / 43.2°
33 %
mây thưa
40.6° / 44°
32 %
mây thưa
39.2° / 43.1°
33 %
mây thưa
38.8° / 41°
35 %
mây thưa
36.8° / 39.5°
40 %
mây thưa
33° / 36.7°
46 %
mây thưa
32.9° / 34.4°
49 %
bầu trời quang đãng
33° / 34.6°
49 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 33.2°
49 %
bầu trời quang đãng
31.9° / 32.4°
48 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 32.8°
48 %
bầu trời quang đãng
32° / 32.3°
48 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 33.1°
50 %
mây rải rác
31.8° / 32.6°
52 %
mây cụm
31.2° / 33.3°
53 %
mây rải rác
31.7° / 33.7°
52 %
mây cụm
31.6° / 33.7°
53 %
mây cụm
33.8° / 35.9°
49 %
mây cụm
33.5° / 36.3°
47 %
mây cụm
34.5° / 37.2°
44 %
mây cụm
34.8° / 37.4°
43 %
mây cụm
33.4° / 36.9°
46 %
mây cụm
33.2° / 36.6°
47 %
mây cụm
34° / 35.4°
48 %
mây đen u ám
33.1° / 37°
48 %
mây đen u ám
33° / 36.3°
46 %
mây đen u ám
34.3° / 37.3°
46 %
mây đen u ám
35.1° / 38.3°
44 %
mây đen u ám
35.1° / 38.6°
45 %
mây đen u ám
33.6° / 36.8°
49 %
mây đen u ám
33° / 36°
53 %
mây thưa
31.1° / 35.5°
55 %
mây rải rác
31° / 34.9°
57 %
mây rải rác
31.6° / 33.6°
57 %
mây rải rác
31° / 33°
58 %
mây cụm
30.4° / 33.9°
59 %
mây cụm
30.8° / 33.9°
58 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
59 %
mây đen u ám
30.4° / 33.6°
58 %
mây cụm
30.6° / 33.1°
58 %
mây cụm
31.1° / 34.2°
56 %
mây cụm
33° / 36.2°
49 %
mây cụm
35° / 39°
43 %
mây thưa
37.8° / 41.6°
38 %
mây thưa
39.6° / 44°
34 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Thanh Bình Thịnh - Huyện Đức Thọ những ngày tới
28° / 40.2°
31.8° / 35.1°
30.3° / 42.1°
29° / 40.1°
28° / 36°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thanh Bình Thịnh - Huyện Đức Thọ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thanh Bình Thịnh - Huyện Đức Thọ
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
251.42
2.88
0.48
1.19
59.17
28.98
29.22
1.21