Dự báo Thời tiết Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân
mây đen u ám
- Độ ẩm 95%
- Gió 3.09 m/s
- Điểm ngưng 26.5°
- UV 0
Thời tiết Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân theo giờ
28° / 32.8°
93 %
mây đen u ám
27° / 31°
94 %
mây đen u ám
27.8° / 32.1°
93 %
mây đen u ám
28.5° / 34°
91 %
mây đen u ám
28.1° / 35°
87 %
mưa nhẹ
30.3° / 38°
78 %
mây đen u ám
32° / 39.4°
64 %
mây đen u ám
33° / 39.6°
65 %
mây đen u ám
33.3° / 41°
67 %
mây đen u ám
34.4° / 41.1°
64 %
mây đen u ám
35.6° / 42.7°
59 %
mây đen u ám
36° / 42.3°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 40.9°
65 %
mây đen u ám
32.2° / 40°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 38.6°
72 %
mây cụm
30.9° / 36.6°
76 %
mây cụm
30.7° / 37.5°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 35.7°
83 %
mây đen u ám
29.9° / 36.3°
85 %
mây đen u ám
28.3° / 34.7°
87 %
mây đen u ám
28.4° / 34.9°
88 %
mây đen u ám
27.4° / 32.1°
90 %
mưa nhẹ
28.2° / 33.5°
92 %
mây đen u ám
28.9° / 34.9°
91 %
mưa nhẹ
28° / 35.3°
90 %
mưa nhẹ
28.5° / 35.9°
91 %
mưa nhẹ
28.2° / 34.3°
91 %
mưa vừa
29.3° / 36.6°
90 %
mưa vừa
30.5° / 37.3°
78 %
mưa vừa
32.8° / 39°
70 %
mưa vừa
32.7° / 39°
67 %
mưa nhẹ
33.5° / 40.1°
66 %
mưa nhẹ
34.6° / 41.7°
65 %
mưa nhẹ
35° / 42.5°
64 %
mưa nhẹ
35.3° / 42°
66 %
mưa vừa
34.3° / 41.4°
70 %
mưa nhẹ
32.1° / 39.3°
73 %
mưa nhẹ
30.1° / 37.5°
80 %
mưa vừa
30.6° / 38°
84 %
mưa cường độ nặng
28.9° / 34.2°
85 %
mưa cường độ nặng
23.5° / 24.5°
94 %
mưa cường độ nặng
24° / 24.9°
95 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.5°
96 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 24.3°
96 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.6°
96 %
mưa cường độ nặng
22° / 23.2°
94 %
mưa vừa
22.2° / 23.8°
91 %
mưa vừa
22.4° / 23.5°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân những ngày tới
27.9° / 35.5°
23.3° / 35.7°
20.7° / 23.1°
21.3° / 29°
20.9° / 30.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thanh Xuân Bắc - Quận Thanh Xuân
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
227.89
2.24
0.69
3.36
8.14
10.72
13
1.95