Dự báo Thời tiết Phường Xuân Tảo - Quận Bắc Từ Liêm
mây cụm
- Độ ẩm 59.1%
- Gió 1.4 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 0
Thời tiết Phường Xuân Tảo - Quận Bắc Từ Liêm theo giờ
33.8° / 40°
58 %
mây cụm
33.8° / 39.5°
59 %
mây cụm
33.3° / 39.1°
60 %
mây cụm
33° / 38.4°
63 %
mây cụm
31° / 38.9°
68 %
mây cụm
31.1° / 37.7°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 37.7°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 37°
71 %
mây đen u ám
30.5° / 35.5°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 33.2°
76 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.2°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 32.3°
79 %
mưa nhẹ
30° / 34.2°
74 %
mây đen u ám
30.3° / 37°
70 %
mây đen u ám
32.2° / 38.2°
66 %
mây đen u ám
33.1° / 40.2°
61 %
mây đen u ám
34° / 41.2°
55 %
mây đen u ám
35.8° / 42°
50 %
mây cụm
36.6° / 44°
47 %
mây cụm
37.9° / 43.1°
45 %
mây rải rác
37.6° / 43.1°
45 %
mây rải rác
37.1° / 43.9°
44 %
mây thưa
37.4° / 43.4°
46 %
mây thưa
36° / 42.9°
55 %
mây thưa
33.9° / 39.8°
59 %
mây thưa
32.7° / 38.9°
67 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 38.6°
71 %
bầu trời quang đãng
30.4° / 37.5°
76 %
mưa nhẹ
30.1° / 36.8°
79 %
mưa nhẹ
30° / 36.4°
80 %
mưa nhẹ
29.5° / 37°
80 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 36.5°
81 %
mây cụm
29.6° / 34.5°
84 %
mưa nhẹ
28.9° / 34.2°
86 %
mây cụm
28.3° / 33°
88 %
mây cụm
28.5° / 33.4°
88 %
mây cụm
29.6° / 35.4°
83 %
mây cụm
30.9° / 37.9°
76 %
bầu trời quang đãng
32.6° / 39.3°
69 %
bầu trời quang đãng
33° / 40.5°
62 %
bầu trời quang đãng
35.3° / 42°
56 %
bầu trời quang đãng
36.4° / 43°
52 %
bầu trời quang đãng
36° / 43.4°
49 %
bầu trời quang đãng
37.7° / 44.2°
49 %
mây rải rác
37.4° / 44.8°
47 %
mây rải rác
37.6° / 44.8°
52 %
mây rải rác
37.1° / 44.3°
51 %
mây rải rác
33.1° / 40.8°
67 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Xuân Tảo - Quận Bắc Từ Liêm những ngày tới
27.5° / 38.4°
28.2° / 37.9°
28.7° / 37.8°
27° / 37.4°
27.4° / 37.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Tảo - Quận Bắc Từ Liêm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Tảo - Quận Bắc Từ Liêm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
426.58
6.88
0.87
8.65
33.66
24.64
28.8
4.05