Dự báo Thời tiết Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm
mây rải rác
- Độ ẩm 58.2%
- Gió 1.78 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 0
Thời tiết Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm theo giờ
34.6° / 40.6°
57 %
mây rải rác
33.1° / 39.3°
58 %
mây rải rác
33.1° / 40.5°
59 %
mây rải rác
33.2° / 39.8°
60 %
mây cụm
32.7° / 38.5°
65 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.6°
70 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.4°
76 %
mây đen u ám
31° / 36°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 36.7°
80 %
mây đen u ám
29.5° / 36.7°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 34.2°
82 %
mưa nhẹ
28.6° / 35°
83 %
mưa nhẹ
28.3° / 33°
83 %
mưa nhẹ
29.3° / 35.4°
80 %
mưa nhẹ
30.2° / 38°
77 %
mây đen u ám
31.7° / 38.6°
72 %
mây đen u ám
33.9° / 40.6°
65 %
mây cụm
34.6° / 41.8°
59 %
mây cụm
35° / 42.9°
55 %
mây cụm
37° / 44°
51 %
mây cụm
37.4° / 45°
49 %
mây thưa
37° / 44.7°
47 %
bầu trời quang đãng
38° / 43.3°
46 %
bầu trời quang đãng
37.3° / 44.7°
48 %
bầu trời quang đãng
36° / 42.8°
58 %
bầu trời quang đãng
32.5° / 39.9°
64 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 38.9°
72 %
bầu trời quang đãng
31° / 38.3°
74 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 38°
77 %
mưa nhẹ
30.3° / 37.5°
78 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 36°
80 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 36.2°
81 %
mây thưa
29.2° / 35°
82 %
mây rải rác
29.7° / 35.6°
83 %
mây rải rác
29.8° / 34.9°
83 %
mây rải rác
28° / 35°
85 %
mây cụm
28.6° / 34.1°
86 %
mây cụm
30.4° / 37°
80 %
mây cụm
31.5° / 38.5°
74 %
mây thưa
33.2° / 41°
67 %
mây thưa
34.8° / 41.8°
63 %
mây thưa
36° / 42.2°
58 %
bầu trời quang đãng
36.7° / 43°
54 %
bầu trời quang đãng
37.7° / 45°
50 %
mây thưa
37.8° / 44°
49 %
mây rải rác
38° / 45°
47 %
mây rải rác
37.9° / 44.6°
52 %
mây rải rác
37.8° / 45°
51 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm những ngày tới
27.6° / 38.2°
28.4° / 37.5°
28.1° / 37.2°
28° / 38°
27.7° / 37.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
426.48
7.18
0.47
8.35
33.56
24.34
28.8
4.25