Dự báo Thời tiết Xã Võng Xuyên - Huyện Phúc Thọ
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.2%
- Gió 3.25 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 1.28
Thời tiết Xã Võng Xuyên - Huyện Phúc Thọ theo giờ
26° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
78 %
mây đen u ám
26° / 27°
75 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°
77 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
24.5° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
23.3° / 24.7°
89 %
mưa nhẹ
23.3° / 25°
88 %
mây đen u ám
23.7° / 24.5°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 23.7°
88 %
mây đen u ám
23.8° / 23.7°
89 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.7°
93 %
mưa vừa
22.4° / 23°
94 %
mưa vừa
22.9° / 24°
95 %
mưa vừa
22.4° / 24°
95 %
mưa vừa
22.3° / 23.5°
94 %
mưa nhẹ
22.3° / 23.9°
95 %
mưa nhẹ
22.3° / 24°
94 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.2°
93 %
mưa nhẹ
22.3° / 24°
91 %
mây đen u ám
23.4° / 23.8°
88 %
mây đen u ám
24° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
82 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 25.6°
77 %
mây đen u ám
25.1° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°
79 %
mây đen u ám
25.8° / 25.5°
80 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
84 %
mây đen u ám
24.1° / 24°
86 %
mây đen u ám
23° / 24°
87 %
mây đen u ám
23.2° / 24.8°
87 %
mây đen u ám
23.4° / 24.6°
86 %
mây đen u ám
23° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
85 %
mây đen u ám
23.7° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
24.5° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
23.2° / 24.9°
85 %
mây đen u ám
23.3° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
23° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
23.4° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.3° / 24.2°
84 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
24.1° / 24.5°
83 %
mây đen u ám
24.4° / 24.3°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Võng Xuyên - Huyện Phúc Thọ những ngày tới
22.1° / 26.6°
22.6° / 25.4°
24° / 27.5°
25° / 35.2°
27.7° / 35°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Võng Xuyên - Huyện Phúc Thọ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Võng Xuyên - Huyện Phúc Thọ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
435.42
1.42
1.34
8.26
45.7
18.87
19.94
2.52