Dự báo Thời tiết Xã Tích Giang - Huyện Phúc Thọ
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.3%
- Gió 3.34 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 1.77
Thời tiết Xã Tích Giang - Huyện Phúc Thọ theo giờ
26.8° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
75 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
85 %
mây đen u ám
23.7° / 24.9°
89 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.4°
88 %
mây đen u ám
23.8° / 24.5°
89 %
mây đen u ám
23.2° / 23.8°
88 %
mây đen u ám
23.4° / 23.3°
89 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.9°
93 %
mưa vừa
22° / 24°
94 %
mưa vừa
22.7° / 24°
95 %
mưa vừa
22.3° / 23.1°
95 %
mưa vừa
22.4° / 23.1°
94 %
mưa nhẹ
23° / 23.7°
95 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.1°
94 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.9°
93 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.8°
91 %
mây đen u ám
23.3° / 23.6°
88 %
mây đen u ám
23.6° / 25°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
82 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°
79 %
mây đen u ám
25.9° / 25°
77 %
mây đen u ám
25.2° / 25.6°
78 %
mây đen u ám
25° / 25°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 25.6°
80 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 24.8°
86 %
mây đen u ám
23° / 24.5°
87 %
mây đen u ám
23.8° / 24.7°
87 %
mây đen u ám
23.7° / 24.3°
86 %
mây đen u ám
23.6° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
23.7° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.4° / 24°
85 %
mây đen u ám
23.8° / 24.7°
85 %
mây đen u ám
23.6° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
24° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
23.9° / 24.3°
84 %
mây đen u ám
23.9° / 24.2°
84 %
mây đen u ám
24.3° / 24.9°
83 %
mây đen u ám
24.6° / 24°
82 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tích Giang - Huyện Phúc Thọ những ngày tới
22.3° / 26.9°
22.4° / 25.7°
23.6° / 27.2°
24.6° / 35.2°
28° / 35.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tích Giang - Huyện Phúc Thọ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tích Giang - Huyện Phúc Thọ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
439.11
1.62
0.91
8.39
54.06
19.22
20.76
2.61