Dự báo Thời tiết Xã Phụng Thượng - Huyện Phúc Thọ
mây đen u ám
- Độ ẩm 81.6%
- Gió 2.68 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 0.64
Thời tiết Xã Phụng Thượng - Huyện Phúc Thọ theo giờ
25.9° / 26.9°
81 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
79 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°
78 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
78 %
mây đen u ám
25.9° / 25.2°
78 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
78 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
85 %
mây đen u ám
23.3° / 24.3°
89 %
mưa nhẹ
23° / 24.8°
88 %
mây đen u ám
23.4° / 24.9°
89 %
mây đen u ám
23.6° / 23.4°
88 %
mây đen u ám
23.1° / 23.7°
89 %
mưa nhẹ
22° / 23.2°
93 %
mưa vừa
22.5° / 23.1°
94 %
mưa vừa
23° / 23.7°
95 %
mưa vừa
22.8° / 23.8°
95 %
mưa vừa
22.2° / 23.2°
94 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.4°
95 %
mưa nhẹ
22.8° / 24°
94 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.1°
93 %
mưa nhẹ
22.7° / 23°
91 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°
88 %
mây đen u ám
23.8° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
82 %
mây đen u ám
25.5° / 25.4°
79 %
mây đen u ám
25.7° / 25°
77 %
mây đen u ám
25.1° / 25.6°
78 %
mây đen u ám
25.2° / 25.4°
79 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
80 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 24.3°
86 %
mây đen u ám
23.5° / 25°
87 %
mây đen u ám
23.6° / 24.4°
87 %
mây đen u ám
23.5° / 24.2°
86 %
mây đen u ám
23.8° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
23.7° / 24.5°
85 %
mây đen u ám
23.1° / 25°
85 %
mây đen u ám
24.2° / 24.5°
85 %
mây đen u ám
23.8° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
23.6° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
23.6° / 24.5°
85 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23.1° / 24.7°
84 %
mây đen u ám
24.2° / 24°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phụng Thượng - Huyện Phúc Thọ những ngày tới
22.8° / 25.3°
22.9° / 26°
23.1° / 27.4°
25° / 35.1°
27.4° / 35.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phụng Thượng - Huyện Phúc Thọ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phụng Thượng - Huyện Phúc Thọ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
424.44
1.87
1.34
8.47
38.62
17.64
18.7
2.87