Dự báo Thời tiết Xã Dương Xá - Huyện Gia Lâm
mây cụm
- Độ ẩm 53.4%
- Gió 1.98 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 10.91
Thời tiết Xã Dương Xá - Huyện Gia Lâm theo giờ
35.6° / 41.3°
55 %
mây cụm
35.4° / 41.1°
53 %
mây cụm
35.1° / 42°
52 %
mây cụm
36.4° / 42.6°
49 %
mây cụm
36.5° / 43.1°
47 %
mây rải rác
38° / 43.5°
44 %
mây thưa
37.6° / 43.3°
43 %
mây thưa
37.3° / 43.7°
45 %
mây thưa
36° / 41.9°
54 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 39°
66 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 38.5°
73 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 36.3°
73 %
mưa nhẹ
29.8° / 35.7°
76 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.9°
78 %
mưa nhẹ
30° / 34.9°
80 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 34.2°
83 %
mưa nhẹ
29° / 34.8°
85 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 33.1°
86 %
mưa nhẹ
28° / 33°
87 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 33.5°
88 %
mưa nhẹ
28.3° / 33.3°
88 %
bầu trời quang đãng
29.2° / 35.8°
82 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 37°
76 %
mây rải rác
32.9° / 39.7°
70 %
mây rải rác
33.8° / 40.7°
65 %
mây rải rác
34.5° / 41.8°
60 %
mây thưa
36° / 42.1°
56 %
mây thưa
36.6° / 43.8°
52 %
mây thưa
37.2° / 44.9°
49 %
bầu trời quang đãng
37.8° / 44.4°
48 %
bầu trời quang đãng
38° / 44.9°
47 %
bầu trời quang đãng
37.6° / 44.8°
46 %
bầu trời quang đãng
36° / 42.3°
61 %
bầu trời quang đãng
32.9° / 39.9°
71 %
bầu trời quang đãng
32° / 38.9°
74 %
mây rải rác
30.7° / 37.6°
78 %
mưa vừa
29.7° / 36.9°
86 %
mưa cường độ nặng
28° / 33.5°
91 %
mưa cường độ nặng
27.6° / 27°
88 %
mưa vừa
27.3° / 31.4°
79 %
mây cụm
27.6° / 31.3°
84 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.7°
85 %
mây đen u ám
27° / 30°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
87 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
83 %
mây đen u ám
30.1° / 36.7°
77 %
mây rải rác
31.1° / 38.2°
72 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Dương Xá - Huyện Gia Lâm những ngày tới
30° / 37.9°
28.4° / 37°
27.6° / 37.5°
27.9° / 37.6°
28.7° / 37°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Dương Xá - Huyện Gia Lâm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Dương Xá - Huyện Gia Lâm
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
266.72
4.09
0.32
2.22
60.75
28.54
30.35
1.98