Dự báo Thời tiết Thị trấn Trâu Quỳ - Huyện Gia Lâm
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.4%
- Gió 3.79 m/s
- Điểm ngưng 21.7°
- UV 1.33
Thời tiết Thị trấn Trâu Quỳ - Huyện Gia Lâm theo giờ
25.6° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
78 %
mây đen u ám
25° / 27°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
78 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
85 %
mây đen u ám
23.2° / 24.7°
89 %
mưa nhẹ
24° / 24°
88 %
mây đen u ám
24° / 25°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 24°
88 %
mây đen u ám
23° / 23.1°
89 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.7°
93 %
mưa vừa
23° / 23.3°
94 %
mưa vừa
22.5° / 23.9°
95 %
mưa vừa
22.6° / 23.4°
95 %
mưa vừa
22.1° / 23.9°
94 %
mưa nhẹ
23° / 24°
95 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.9°
94 %
mưa nhẹ
23° / 23°
93 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.8°
91 %
mây đen u ám
23.4° / 23.3°
88 %
mây đen u ám
24° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
24° / 25.5°
82 %
mây đen u ám
25.3° / 25.6°
79 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
77 %
mây đen u ám
25.5° / 25°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 25.7°
79 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
80 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
84 %
mây đen u ám
24.6° / 24°
86 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°
87 %
mây đen u ám
23.1° / 24.3°
87 %
mây đen u ám
23.7° / 24.8°
86 %
mây đen u ám
23.2° / 24.5°
85 %
mây đen u ám
23.4° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.5° / 24.2°
85 %
mây đen u ám
24.5° / 24.7°
85 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
85 %
mây đen u ám
23.2° / 24.7°
85 %
mây đen u ám
23.1° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
23.8° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23° / 24.4°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 24°
83 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
82 %
mây đen u ám
24° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
26° / 25.5°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Trâu Quỳ - Huyện Gia Lâm những ngày tới
23° / 25.9°
23° / 26°
23.7° / 27.1°
24.8° / 35.4°
27.7° / 35°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Trâu Quỳ - Huyện Gia Lâm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Trâu Quỳ - Huyện Gia Lâm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
421.56
2.21
1.28
6.38
65.62
19.09
20.22
2.34