Dự báo Thời tiết Xã Vĩnh Ngọc - Huyện Đông Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.3%
- Gió 2.03 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 1.77
Thời tiết Xã Vĩnh Ngọc - Huyện Đông Anh theo giờ
29.3° / 32.3°
63 %
mây đen u ám
29.9° / 32.2°
62 %
mây đen u ám
30° / 32.6°
61 %
mây đen u ám
30.4° / 34°
57 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 34.8°
55 %
mây đen u ám
32° / 34.3°
55 %
mây đen u ám
29.3° / 32.5°
64 %
mây đen u ám
28.3° / 31.5°
69 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
71 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 27.2°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
84 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
85 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
28° / 30°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
79 %
mây đen u ám
30° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
31.1° / 36.2°
62 %
mây đen u ám
32° / 37.4°
56 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
53 %
mưa nhẹ
34.5° / 38.2°
52 %
mây đen u ám
34.5° / 38°
52 %
mây đen u ám
34.6° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
53 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
62 %
mây đen u ám
29.3° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 31°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 31°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 31.8°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 31.3°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 31.2°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 31.3°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 31.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 32°
83 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
78 %
mây đen u ám
30.5° / 35.1°
71 %
mây đen u ám
31° / 37.3°
64 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Vĩnh Ngọc - Huyện Đông Anh những ngày tới
27° / 31.9°
25.1° / 35°
27.7° / 38°
29° / 36.9°
27.2° / 33°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Vĩnh Ngọc - Huyện Đông Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Vĩnh Ngọc - Huyện Đông Anh
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
646.8
6.38
0.47
8.82
65.18
51.15
54.75
3.7