Dự báo Thời tiết Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 53.6%
- Gió 0.73 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 2.8
Thời tiết Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh theo giờ
32.4° / 35.9°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 36°
53 %
mây đen u ám
32.9° / 34.3°
54 %
mây đen u ám
31.4° / 34°
56 %
mây đen u ám
31.6° / 34.7°
57 %
mây đen u ám
31.4° / 34.6°
60 %
mây đen u ám
29.2° / 32.4°
67 %
mây đen u ám
28.1° / 30.4°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
78 %
mây cụm
27.7° / 28°
81 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
87 %
mây đen u ám
27° / 27°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
27.3° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 34.5°
72 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.8°
67 %
mưa nhẹ
31.4° / 35°
64 %
mưa nhẹ
32.1° / 37.7°
61 %
mây đen u ám
33.5° / 38.2°
56 %
mây đen u ám
34.2° / 39.8°
51 %
mây cụm
34.4° / 39.1°
51 %
mây đen u ám
32.7° / 37°
59 %
mây đen u ám
29.9° / 33.8°
71 %
mây đen u ám
29° / 34.3°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
74 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 27.5°
82 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
84 %
mây đen u ám
27.1° / 29.8°
82 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
75 %
mây cụm
30.5° / 35.7°
71 %
mây đen u ám
31.7° / 37.8°
64 %
mây đen u ám
33.4° / 38.3°
56 %
mây cụm
36° / 39.5°
49 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh những ngày tới
26.4° / 32.9°
25.2° / 34.7°
26.8° / 37.2°
28.9° / 36.6°
27.8° / 32.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
565.95
3.99
1.2
7.43
66.87
39.9
42.67
3.53