Dự báo Thời tiết Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 44.7%
- Gió 2.9 m/s
- Điểm ngưng 17.5°
- UV 7.87
Thời tiết Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh theo giờ
30.5° / 30.5°
44 %
bầu trời quang đãng
31° / 30.4°
44 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 31.2°
44 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 31°
46 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 32°
52 %
mây thưa
28.3° / 29.7°
61 %
mây rải rác
26.7° / 27°
72 %
mây cụm
27° / 26.9°
76 %
mây cụm
26.5° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
79 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
81 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
82 %
mây đen u ám
25.2° / 25.8°
82 %
mây đen u ám
25.5° / 25°
82 %
mây đen u ám
25.8° / 25°
81 %
mây đen u ám
26° / 25.8°
80 %
mây đen u ám
26° / 26°
80 %
mây đen u ám
25° / 26°
80 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
80 %
mây đen u ám
25.8° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
25.8° / 25.4°
81 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
25.5° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
24.4° / 24.3°
87 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.3°
89 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.7°
88 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.1°
88 %
mây đen u ám
23.9° / 24°
88 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.3°
91 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.6°
93 %
mưa nhẹ
23.9° / 23.6°
95 %
mưa nhẹ
23.6° / 23.6°
94 %
mưa nhẹ
23.9° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.2° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.3° / 23.6°
92 %
mây đen u ám
22.7° / 24°
91 %
mây đen u ám
23.2° / 23.7°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 23.7°
89 %
mây đen u ám
23.4° / 23.8°
89 %
mây đen u ám
24° / 23.2°
90 %
mây đen u ám
23.5° / 23.1°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 23.6°
89 %
mây đen u ám
23.2° / 23.7°
89 %
mây đen u ám
23.1° / 24.7°
87 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
82 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
70 %
mây đen u ám
29.6° / 31.5°
62 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh những ngày tới
23.4° / 30.4°
23° / 25.8°
23.7° / 31.1°
24.9° / 32.7°
24.8° / 33°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đông Anh - Huyện Đông Anh
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
343.82
1.1
0.26
3.83
128.75
80.14
86.3
12.3