Dự báo Thời tiết Xã Nguyên Khê - Huyện Đông Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 58%
- Gió 2.04 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 2.5
Thời tiết Xã Nguyên Khê - Huyện Đông Anh theo giờ
30.2° / 33.5°
58 %
mây đen u ám
31.1° / 34°
57 %
mây đen u ám
31.5° / 33.5°
55 %
mây đen u ám
31.5° / 34.5°
54 %
mây đen u ám
31.4° / 34.6°
55 %
mây đen u ám
31.3° / 35°
55 %
mây đen u ám
29.4° / 32.9°
64 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 30.4°
71 %
mây đen u ám
27° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 27.6°
79 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°
72 %
mây đen u ám
31° / 36.4°
62 %
mây đen u ám
32° / 37.8°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 38.3°
53 %
mưa nhẹ
34.1° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
34.7° / 38.2°
52 %
mây đen u ám
34.4° / 38.8°
52 %
mây đen u ám
33.8° / 37.6°
53 %
mây đen u ám
31.3° / 35.5°
62 %
mây đen u ám
29.2° / 32.1°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
71 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
77 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 31.8°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
81 %
mây đen u ám
27° / 32°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 31.9°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 31.1°
83 %
mây đen u ám
28.1° / 33.2°
78 %
mây đen u ám
30.7° / 35.2°
71 %
mây đen u ám
31.9° / 37.4°
64 %
mây đen u ám
33.1° / 38.1°
56 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Nguyên Khê - Huyện Đông Anh những ngày tới
26.2° / 31.8°
25° / 34°
27° / 37.6°
28.9° / 36.3°
27.9° / 32.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nguyên Khê - Huyện Đông Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nguyên Khê - Huyện Đông Anh
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
620.43
5.75
1.09
7.83
65.3
45.45
49.22
3.75