Dự báo Thời tiết Xã Xuân Bắc - Huyện Xuân Lộc
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.2%
- Gió 3.22 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 9.7
Thời tiết Xã Xuân Bắc - Huyện Xuân Lộc theo giờ
32° / 39.3°
66 %
mây đen u ám
33.7° / 40°
64 %
mây đen u ám
33.7° / 40°
61 %
mây đen u ám
33.8° / 39.2°
58 %
mưa nhẹ
32.3° / 38.8°
61 %
mưa nhẹ
32.1° / 37°
62 %
mây đen u ám
31.4° / 36.9°
65 %
mưa nhẹ
30.5° / 34.1°
70 %
mưa vừa
29.1° / 33.1°
73 %
mưa nhẹ
29° / 33.5°
73 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.3°
75 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.8°
76 %
mưa nhẹ
28.1° / 33°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
27° / 27.7°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 27.6°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
27° / 27.7°
83 %
mây đen u ám
28.5° / 31.9°
79 %
mây đen u ám
28.9° / 32.9°
74 %
mây đen u ám
30° / 34°
69 %
mây đen u ám
31.4° / 35°
62 %
mây đen u ám
32.8° / 36.9°
57 %
mây đen u ám
32.7° / 37.6°
55 %
mây đen u ám
32.8° / 36.2°
55 %
mây đen u ám
32.6° / 37°
54 %
mây đen u ám
32.1° / 36.4°
55 %
mây đen u ám
32.5° / 36.1°
56 %
mây đen u ám
31.7° / 36.5°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 34.4°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 31.8°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
81 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
84 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.7°
84 %
mưa nhẹ
29° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
29.8° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 35°
64 %
mây đen u ám
32.5° / 36.6°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Xuân Bắc - Huyện Xuân Lộc những ngày tới
27.2° / 33.1°
26.6° / 32.3°
26° / 36.6°
26.8° / 34°
26.2° / 35.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Xuân Bắc - Huyện Xuân Lộc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Xuân Bắc - Huyện Xuân Lộc
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
751.83
4.46
4.38
12.89
19.9
23.35
27.06
4