Dự báo Thời tiết Thị trấn Tà Lùng - Huyện Quảng Hòa
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.5%
- Gió 0.95 m/s
- Điểm ngưng 19.7°
- UV 2.07
Thời tiết Thị trấn Tà Lùng - Huyện Quảng Hòa theo giờ
24.2° / 25°
78 %
mây đen u ám
24.4° / 24.3°
77 %
mây đen u ám
24° / 25.7°
74 %
mây đen u ám
25.5° / 25°
70 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
71 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
68 %
mây đen u ám
24.8° / 24.7°
79 %
mây đen u ám
23.5° / 24.5°
83 %
mây đen u ám
23.6° / 24.6°
84 %
mây đen u ám
24.9° / 25°
83 %
mây đen u ám
24° / 24.6°
82 %
mây đen u ám
23.2° / 24.9°
81 %
mây đen u ám
24° / 24.6°
80 %
mây đen u ám
23.2° / 24.7°
79 %
mây đen u ám
23.1° / 24°
79 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°
79 %
mây đen u ám
23.8° / 23.8°
79 %
mây đen u ám
23.7° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
23.3° / 23°
78 %
mây đen u ám
23.1° / 23.7°
78 %
mây đen u ám
23.7° / 23.5°
77 %
mây đen u ám
23.2° / 23.1°
78 %
mây đen u ám
24.6° / 24.4°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
67 %
mây đen u ám
28.4° / 29.6°
59 %
mây đen u ám
30.1° / 32.6°
50 %
mây cụm
31.4° / 33.6°
47 %
mây cụm
32.9° / 33.8°
46 %
mây cụm
32.6° / 33.9°
46 %
mây cụm
31.6° / 32.8°
49 %
mây đen u ám
30.9° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
69 %
mây đen u ám
27.9° / 28.9°
72 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
27° / 27°
74 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
74 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
76 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
78 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
79 %
mây đen u ám
25° / 25°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
82 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
84 %
mây đen u ám
24° / 26°
85 %
mây đen u ám
27° / 27°
78 %
mây đen u ám
28° / 30.7°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tà Lùng - Huyện Quảng Hòa những ngày tới
22.8° / 26.5°
23.2° / 32.7°
24.3° / 32.9°
24° / 36.6°
25° / 32.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tà Lùng - Huyện Quảng Hòa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tà Lùng - Huyện Quảng Hòa
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
738.07
9.74
2.51
12.04
34.36
40.77
50.27
4.9