Dự báo Thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Hàm Thuận Nam
mây cụm
- Độ ẩm 78.3%
- Gió 4.96 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Hàm Thuận Nam theo giờ
26.1° / 26.2°

77 %
mây cụm
26.6° / 26.7°

78 %
mây cụm
25.5° / 26.3°

79 %
mây cụm
25.3° / 26°

80 %
mây cụm
25.7° / 26°

81 %
mây cụm
25.6° / 26.8°

82 %
mây cụm
24.3° / 25.8°

86 %
mây cụm
24.3° / 25°

86 %
mây cụm
24.2° / 25.1°

86 %
mây đen u ám
24.7° / 24.9°

86 %
mây đen u ám
24.8° / 24.9°

86 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°

86 %
mây đen u ám
24.5° / 24.5°

84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°

74 %
mây đen u ám
28.9° / 30.5°

67 %
mây cụm
28.5° / 31°

65 %
mây đen u ám
31° / 32.2°

61 %
mây đen u ám
31.1° / 33.5°

57 %
mây đen u ám
31.2° / 34.8°

57 %
mây đen u ám
30° / 33.4°

58 %
mây đen u ám
30.9° / 33.6°

61 %
mây thưa
29.9° / 32.4°

62 %
mây thưa
29.8° / 31.9°

67 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 30°

71 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 26.3°

79 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.4°

86 %
mây thưa
25.3° / 26.7°

88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°

88 %
mây đen u ám
25.7° / 25.4°

88 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°

88 %
mây đen u ám
24.1° / 25.2°

88 %
mây đen u ám
24.5° / 26°

89 %
mây đen u ám
24° / 25.5°

89 %
mây cụm
24° / 24.7°

89 %
mây cụm
23.4° / 24.9°

89 %
mây cụm
23.6° / 24.9°

88 %
mây đen u ám
23.2° / 24.5°

86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°

77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°

67 %
mây đen u ám
29.3° / 31.3°

61 %
mây đen u ám
31° / 32.9°

58 %
mây đen u ám
30° / 33.9°

57 %
mây đen u ám
31.9° / 33°

57 %
mây đen u ám
30.3° / 33.4°

58 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°

60 %
mây đen u ám
30.5° / 32.6°

62 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°

64 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°

67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Hàm Thuận Nam những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Lập - Huyện Hàm Thuận Nam những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Lập - Huyện Hàm Thuận Nam
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
427.65
2.74
0
4.11
69.17
9.38
17.2
2.31