Dự báo Thời tiết Xã Mương Mán - Huyện Hàm Thuận Nam
mây rải rác
- Độ ẩm 80.1%
- Gió 4.68 m/s
- Điểm ngưng 22.4°
- UV 0
Thời tiết Xã Mương Mán - Huyện Hàm Thuận Nam theo giờ
25.8° / 26.2°

79 %
mây rải rác
25.5° / 26.3°

80 %
mây rải rác
25.8° / 26.2°

81 %
mây rải rác
25.2° / 26.9°

82 %
mây rải rác
25.4° / 26.3°

82 %
mây cụm
25.1° / 25.8°

85 %
mây cụm
24.3° / 26°

86 %
mây cụm
24.3° / 26°

86 %
mây đen u ám
25° / 24.1°

86 %
mây đen u ám
24.2° / 24.6°

86 %
mây đen u ám
24° / 24.9°

86 %
mây đen u ám
25° / 24.6°

84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°

74 %
mây đen u ám
28.2° / 30°

67 %
mây cụm
28.4° / 32°

65 %
mây đen u ám
30.9° / 32.3°

61 %
mây đen u ám
31.9° / 33.1°

57 %
mây đen u ám
31.3° / 34.8°

57 %
mây đen u ám
30.3° / 33.6°

58 %
mây đen u ám
30.7° / 33.5°

61 %
mây thưa
29.8° / 32.7°

62 %
mây thưa
29.7° / 31.6°

67 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 30.1°

71 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.5°

79 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.9°

86 %
mây thưa
26° / 26.3°

88 %
mây đen u ám
25.8° / 26.6°

88 %
mây đen u ám
25° / 25°

88 %
mây đen u ám
24° / 25.7°

88 %
mây đen u ám
24.4° / 25.2°

88 %
mây đen u ám
24.6° / 25.2°

89 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°

89 %
mây cụm
24.4° / 24.4°

89 %
mây cụm
23.7° / 24°

89 %
mây cụm
23.9° / 24.4°

88 %
mây đen u ám
23.5° / 24.5°

86 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°

77 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°

67 %
mây đen u ám
29.6° / 31.5°

61 %
mây đen u ám
30.2° / 32.8°

58 %
mây đen u ám
30.9° / 33.2°

57 %
mây đen u ám
31.1° / 33.2°

57 %
mây đen u ám
30.1° / 33.3°

58 %
mây đen u ám
30.7° / 33.1°

60 %
mây đen u ám
30.1° / 32.6°

62 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°

64 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°

67 %
mây đen u ám
27.8° / 30°

74 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Mương Mán - Huyện Hàm Thuận Nam những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Mương Mán - Huyện Hàm Thuận Nam những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Mương Mán - Huyện Hàm Thuận Nam
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
434.22
3.32
0
3.88
68.23
10.21
18.83
2.56