Dự báo Thời tiết Xã Thanh Lương - Thị xã Bình Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.7%
- Gió 1.99 m/s
- Điểm ngưng 26°
- UV 9.24
Thời tiết Xã Thanh Lương - Thị xã Bình Long theo giờ
33.3° / 40.7°
69 %
mây đen u ám
33.8° / 40.4°
68 %
mây đen u ám
33.1° / 40.5°
67 %
mây đen u ám
33.3° / 40.1°
66 %
mây đen u ám
34.7° / 41.6°
66 %
mây đen u ám
32° / 39.1°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 33.5°
82 %
mưa nhẹ
28° / 30.6°
86 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
93 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
95 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
96 %
mây cụm
25.7° / 26.9°
96 %
mây cụm
25.7° / 26.1°
96 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
97 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
97 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
97 %
mây đen u ám
24.4° / 25.8°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.7°
97 %
mây đen u ám
25° / 26.2°
97 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
28.8° / 32.7°
87 %
mây đen u ám
29.3° / 35.6°
79 %
mây đen u ám
31.4° / 38.6°
73 %
mây đen u ám
32.8° / 39.4°
69 %
mây cụm
33.7° / 40.4°
66 %
mây cụm
32.7° / 40°
64 %
mây cụm
33.9° / 40.8°
66 %
mưa nhẹ
34° / 41.4°
71 %
mưa nhẹ
31° / 38.6°
80 %
mưa nhẹ
28° / 35°
85 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.3°
83 %
mưa nhẹ
26.8° / 26°
89 %
mây cụm
26° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26.9° / 28°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
95 %
mây đen u ám
24.4° / 25.8°
95 %
mây đen u ám
23° / 23°
96 %
mây đen u ám
22.6° / 23.3°
96 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°
96 %
mây đen u ám
22.3° / 23.2°
96 %
mây đen u ám
22.9° / 24°
96 %
mây đen u ám
25° / 24.8°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Thanh Lương - Thị xã Bình Long những ngày tới
25.7° / 34.9°
24.3° / 34.5°
22.9° / 31.7°
24° / 31.1°
22.2° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thanh Lương - Thị xã Bình Long những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thanh Lương - Thị xã Bình Long
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
181.66
1.25
0.12
4.21
78.5
5.19
9.4
2.57