Dự báo Thời tiết Phường Phú Thịnh - Thị xã Bình Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 65%
- Gió 2.02 m/s
- Điểm ngưng 25.5°
- UV 8.2
Thời tiết Phường Phú Thịnh - Thị xã Bình Long theo giờ
33.4° / 40.2°
64 %
mây đen u ám
33.1° / 40.9°
63 %
mây đen u ám
33.7° / 40.1°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 39.4°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 35.4°
77 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.9°
86 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
93 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.3°
95 %
mây đen u ám
26.5° / 27.6°
96 %
mây cụm
25° / 26.7°
96 %
mây cụm
26° / 26.2°
96 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
97 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
97 %
mây đen u ám
25.1° / 26.6°
97 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
97 %
mây đen u ám
24° / 26°
97 %
mây đen u ám
26° / 26°
97 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
28.3° / 32.7°
87 %
mây đen u ám
29.2° / 35.8°
79 %
mây đen u ám
32° / 38.2°
73 %
mây đen u ám
32.2° / 39.2°
69 %
mây cụm
33° / 40.3°
66 %
mây cụm
32.9° / 39.4°
64 %
mây cụm
33.1° / 40.6°
66 %
mưa nhẹ
34.5° / 41.3°
71 %
mưa nhẹ
31.6° / 38.8°
80 %
mưa nhẹ
28.1° / 34.6°
85 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.7°
83 %
mưa nhẹ
27° / 26.9°
89 %
mây cụm
26.3° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
27° / 27.2°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
24.6° / 25.2°
95 %
mây đen u ám
23.8° / 23.8°
96 %
mây đen u ám
22.7° / 23°
96 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°
96 %
mây đen u ám
22.5° / 23.1°
96 %
mây đen u ám
22.3° / 23.6°
96 %
mây đen u ám
25° / 24.1°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
27° / 30.5°
79 %
mây đen u ám
28.8° / 32.7°
73 %
mây đen u ám
30.9° / 34.3°
68 %
mây đen u ám
31.3° / 35.5°
64 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Phú Thịnh - Thị xã Bình Long những ngày tới
25.2° / 33.5°
24° / 34.5°
22° / 31.3°
23.1° / 31.7°
22.6° / 31.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phú Thịnh - Thị xã Bình Long những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phú Thịnh - Thị xã Bình Long
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
176.87
1.34
0.09
3.62
80.38
5.62
8.98
3.05