Dự báo Thời tiết Phường Hưng Chiến - Thị xã Bình Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.5%
- Gió 2.02 m/s
- Điểm ngưng 25.8°
- UV 8.2
Thời tiết Phường Hưng Chiến - Thị xã Bình Long theo giờ
33.9° / 40.8°
64 %
mây đen u ám
33.7° / 40.5°
63 %
mây đen u ám
33.1° / 40.7°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 39.5°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 35.4°
77 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.1°
86 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.6°
95 %
mây đen u ám
26.7° / 27.9°
96 %
mây cụm
25° / 26.8°
96 %
mây cụm
25.1° / 26.2°
96 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
97 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
97 %
mây đen u ám
24° / 25.1°
97 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
97 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.9°
97 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
97 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
87 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
79 %
mây đen u ám
31.8° / 38°
73 %
mây đen u ám
32.1° / 39.4°
69 %
mây cụm
33.3° / 40.9°
66 %
mây cụm
32.4° / 39.8°
64 %
mây cụm
33.4° / 40.5°
66 %
mưa nhẹ
34.6° / 41°
71 %
mưa nhẹ
31.9° / 38.2°
80 %
mưa nhẹ
28.2° / 34.8°
85 %
mưa nhẹ
27° / 30.9°
83 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
89 %
mây cụm
26.6° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
24° / 23.4°
96 %
mây đen u ám
22.5° / 23.7°
96 %
mây đen u ám
22.5° / 24°
96 %
mây đen u ám
22.2° / 23.3°
96 %
mây đen u ám
22.8° / 23.6°
96 %
mây đen u ám
24.4° / 24.6°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
28° / 32.1°
73 %
mây đen u ám
30.6° / 34.6°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
64 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hưng Chiến - Thị xã Bình Long những ngày tới
26° / 33.5°
24.9° / 35°
22.9° / 31.3°
23.5° / 31.5°
22.6° / 31.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hưng Chiến - Thị xã Bình Long những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hưng Chiến - Thị xã Bình Long
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
176.87
0.84
0.09
4.22
80.18
5.22
9.18
3.25