Dự báo Thời tiết Xã Như Thụy - Huyện Sông Lô
mây đen u ám
- Độ ẩm 84.3%
- Gió 1.63 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 2.95
Thời tiết Xã Như Thụy - Huyện Sông Lô theo giờ
27.1° / 30.7°
84 %
mưa nhẹ
28° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
28.4° / 32.9°
80 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
73 %
mưa nhẹ
31.1° / 37.2°
66 %
mưa nhẹ
32.6° / 37.2°
65 %
mưa nhẹ
31.1° / 38°
69 %
mưa nhẹ
32.2° / 39°
65 %
mây đen u ám
31.8° / 38.2°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 36.1°
74 %
mây đen u ám
30° / 35°
77 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
79 %
mây đen u ám
28.3° / 32.2°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 29.5°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.1°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 30.6°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
30.6° / 34.5°
69 %
mây đen u ám
30° / 35.3°
67 %
mây đen u ám
31.2° / 36.5°
64 %
mây đen u ám
33.9° / 38.9°
57 %
mây đen u ám
34.8° / 40.6°
53 %
mây đen u ám
35.6° / 41.6°
50 %
mây đen u ám
36.8° / 42°
48 %
mây đen u ám
36.5° / 41.7°
47 %
mây đen u ám
37° / 42.6°
48 %
mây đen u ám
33.7° / 40.8°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
64 %
mây đen u ám
32° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
67 %
mây cụm
29.7° / 34.5°
71 %
mây cụm
29.7° / 33.5°
74 %
mây cụm
30° / 34°
76 %
mây đen u ám
28° / 33.4°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 33.2°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 32.9°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
83 %
mây đen u ám
28.5° / 32.3°
83 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
83 %
mây đen u ám
28° / 32.7°
83 %
mây đen u ám
28.4° / 33.3°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Như Thụy - Huyện Sông Lô những ngày tới
27° / 32.1°
26.5° / 36°
28.8° / 33.1°
26.5° / 29.5°
26.4° / 31.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Như Thụy - Huyện Sông Lô những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Như Thụy - Huyện Sông Lô
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
419.85
2.05
0.2
2.16
23.65
20.19
21.43
1.16