Dự báo Thời tiết Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 91%
- Gió 3.02 m/s
- Điểm ngưng 25.2°
- UV 0
Thời tiết Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long theo giờ
28° / 27.2°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 27.3°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
27.8° / 27°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 27°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
73 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
59 %
mây đen u ám
34° / 36.2°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 36.9°
52 %
mây đen u ám
32.3° / 35°
55 %
mây đen u ám
32.4° / 36°
56 %
mây đen u ám
33.3° / 36.5°
48 %
mây đen u ám
33.4° / 36.1°
48 %
mây đen u ám
32.7° / 35.7°
55 %
mây đen u ám
30.3° / 33.7°
66 %
mây đen u ám
28.8° / 31.4°
74 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
76 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
72 %
mây đen u ám
27° / 30.9°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 29.9°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
77 %
mây đen u ám
27° / 27.8°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
75 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.9°
75 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
66 %
mây đen u ám
31.7° / 34.9°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 35.9°
56 %
mưa nhẹ
31.2° / 34.2°
56 %
mưa nhẹ
31.2° / 35.4°
57 %
mưa nhẹ
33° / 35.9°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 35.2°
48 %
mây đen u ám
32.5° / 34.9°
49 %
mây đen u ám
31.4° / 33.2°
49 %
mây đen u ám
29.2° / 31.3°
57 %
mây đen u ám
28.5° / 30.1°
70 %
mưa nhẹ
27.1° / 31°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
79 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
26.3° / 30.2°
26.9° / 33.9°
26.4° / 33.4°
26.4° / 33.7°
25.8° / 35.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
94.35
3.21
0
2.25
36.87
3.18
3.9
0.55