Dự báo Thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.6%
- Gió 2.79 m/s
- Điểm ngưng 25.4°
- UV 0
Thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long theo giờ
27.5° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
27.9° / 27.1°
90 %
mây đen u ám
27.7° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
88 %
mây đen u ám
27.8° / 27.6°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 29.7°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
29° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
31.3° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
33.8° / 36.2°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 36.7°
52 %
mây đen u ám
32.5° / 35.6°
55 %
mây đen u ám
32.1° / 35.5°
56 %
mây đen u ám
33.8° / 36.4°
48 %
mây đen u ám
33.6° / 37°
48 %
mây đen u ám
32.4° / 35°
55 %
mây đen u ám
30.6° / 33.1°
66 %
mây đen u ám
28.2° / 31.9°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.4°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
74 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 29.5°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 29.4°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 27.4°
77 %
mây đen u ám
27.2° / 27.8°
77 %
mây đen u ám
28° / 29°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
66 %
mây đen u ám
32° / 34.3°
58 %
mây đen u ám
32.4° / 35.4°
56 %
mưa nhẹ
32° / 34.8°
56 %
mưa nhẹ
31.4° / 35.1°
57 %
mưa nhẹ
32.1° / 35.9°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 35.1°
48 %
mây đen u ám
32.8° / 34.2°
49 %
mây đen u ám
32° / 33°
49 %
mây đen u ám
29.6° / 31.1°
57 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
70 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
75 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
79 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
26.4° / 33.3°
26.7° / 33.4°
26.1° / 33.9°
25.2° / 35.2°
24.1° / 35.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
92.24
2.65
0
1.75
36.77
2.25
3.89
1.21