Dự báo Thời tiết Xã Trường Long Hòa - Thị xã Duyên Hải
mây đen u ám
- Độ ẩm 73.6%
- Gió 3.76 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 0.41
Thời tiết Xã Trường Long Hòa - Thị xã Duyên Hải theo giờ
29.3° / 34.7°
71 %
mưa vừa
29.7° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
74 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
76 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
88 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
92 %
mưa nhẹ
24° / 25.2°
93 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.2°
96 %
mưa vừa
25.6° / 26.4°
94 %
mưa vừa
26.2° / 27.7°
92 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.9°
78 %
mây đen u ám
30.3° / 35.4°
71 %
mây đen u ám
30.1° / 36°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
73 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 32.7°
77 %
mây đen u ám
31.4° / 35.4°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 33.7°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 32.2°
73 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 27.8°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 27.7°
88 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
90 %
mây cụm
25.2° / 26°
87 %
mây cụm
27.7° / 27.8°
83 %
mây đen u ám
28.3° / 32.3°
75 %
mây cụm
30.6° / 34.3°
65 %
mây cụm
31.2° / 35.5°
58 %
mây cụm
33.5° / 35.6°
49 %
mây cụm
33.6° / 35.1°
44 %
mây cụm
34.4° / 36.7°
44 %
mây cụm
33.9° / 36°
44 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Trường Long Hòa - Thị xã Duyên Hải những ngày tới
25.1° / 31.5°
24.1° / 31.7°
25.8° / 34.9°
26.5° / 34°
25.4° / 28.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Trường Long Hòa - Thị xã Duyên Hải những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Trường Long Hòa - Thị xã Duyên Hải
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
220.16
1.29
0.76
0.75
80.88
8.45
10.25
0.73