Dự báo Thời tiết Xã Long Toàn - Thị xã Duyên Hải
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.8%
- Gió 4.66 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 1.12
Thời tiết Xã Long Toàn - Thị xã Duyên Hải theo giờ
30.9° / 34.6°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 34°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 33.6°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
73 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
90 %
mây đen u ám
26.5° / 27.2°
90 %
mây cụm
26.2° / 26°
90 %
mây cụm
28.1° / 32°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
69 %
mây đen u ám
30.3° / 33.5°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 34.8°
57 %
mây đen u ám
32.7° / 36°
52 %
mây đen u ám
32° / 34.3°
56 %
mưa nhẹ
32.4° / 35.1°
57 %
mưa nhẹ
32.4° / 35.7°
56 %
mây đen u ám
30.7° / 33.4°
59 %
mưa nhẹ
30.7° / 33.7°
60 %
mưa nhẹ
30.8° / 33.6°
56 %
mây đen u ám
29.5° / 32.7°
62 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
67 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
72 %
mây thưa
28.3° / 31.1°
77 %
mây cụm
27.2° / 30.5°
81 %
mây cụm
27.9° / 30.4°
83 %
mây cụm
27.6° / 27.7°
85 %
mây cụm
26.9° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
28.8° / 32.8°
82 %
mây đen u ám
29° / 33.4°
72 %
mây đen u ám
31.9° / 35.3°
61 %
mây đen u ám
32.8° / 36.1°
54 %
mây cụm
34.1° / 37.1°
50 %
mây đen u ám
33.7° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
32.9° / 36.3°
59 %
mưa nhẹ
33.6° / 37.2°
54 %
mưa nhẹ
32.4° / 36.4°
59 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Long Toàn - Thị xã Duyên Hải những ngày tới
26.5° / 32.8°
26.9° / 33°
26.6° / 34.7°
25° / 33.1°
25.3° / 32°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Long Toàn - Thị xã Duyên Hải những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Long Toàn - Thị xã Duyên Hải
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
161.31
0.46
0.12
1.21
78.06
7.51
10.92
0.65