Dự báo Thời tiết Thị trấn Cầu Ngang - Huyện Cầu Ngang
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.7%
- Gió 5.58 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 6.89
Thời tiết Thị trấn Cầu Ngang - Huyện Cầu Ngang theo giờ
32.7° / 36.2°
59 %
mây đen u ám
32.9° / 36.7°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 36.9°
56 %
mây đen u ám
32.2° / 36.8°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
52 %
mây đen u ám
33.1° / 39°
51 %
mây đen u ám
32.3° / 37°
56 %
mây đen u ám
31° / 35.8°
63 %
mây đen u ám
30.8° / 34.9°
65 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
68 %
mây đen u ám
29.3° / 32.8°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 32.2°
78 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
84 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
86 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.8°
86 %
mưa nhẹ
28° / 27.9°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 31.1°
84 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
70 %
mây đen u ám
30.9° / 35.9°
64 %
mây đen u ám
31.8° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
31.9° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 36.4°
56 %
mây đen u ám
33.3° / 37.1°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
32° / 37.8°
58 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
69 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.7°
76 %
mưa vừa
28.3° / 31.4°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 32°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 31.2°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 31.4°
85 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
27.4° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 30.3°
84 %
mưa nhẹ
29.8° / 33.2°
74 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Cầu Ngang - Huyện Cầu Ngang những ngày tới
26.8° / 33.8°
27.1° / 33.8°
27° / 33°
26° / 32.7°
26.6° / 32.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Cầu Ngang - Huyện Cầu Ngang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Cầu Ngang - Huyện Cầu Ngang
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
143.71
1.61
0.98
1.12
54.9
4.61
7.97
0.7