Dự báo Thời tiết Xã Thới Sơn - Mỹ Tho
mây đen u ám
- Độ ẩm 56.6%
- Gió 3.67 m/s
- Điểm ngưng 22.6°
- UV 3.83
Thời tiết Xã Thới Sơn - Mỹ Tho theo giờ
32.5° / 36.4°
57 %
mưa nhẹ
32.8° / 35°
56 %
mây đen u ám
32° / 35.3°
54 %
mây đen u ám
32.1° / 35.3°
54 %
mây đen u ám
32.2° / 34.9°
51 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 32.4°
56 %
mây đen u ám
29.1° / 31.3°
60 %
mây đen u ám
28.9° / 31.4°
65 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 29.1°
80 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
84 %
mưa nhẹ
27° / 27.2°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 33.2°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 37°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 38.8°
47 %
mây đen u ám
35.2° / 38.3°
43 %
mây đen u ám
36.6° / 39.7°
41 %
mây đen u ám
35.6° / 37.5°
43 %
mây đen u ám
34.7° / 37.9°
44 %
mây đen u ám
33.7° / 35.3°
49 %
mây đen u ám
31.1° / 34.8°
51 %
mây đen u ám
30.4° / 32.3°
56 %
mây đen u ám
30° / 31.2°
62 %
mây đen u ám
28.2° / 30°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 30.4°
78 %
mây đen u ám
27° / 29.7°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 27.3°
82 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 27.2°
87 %
mây đen u ám
26° / 27°
86 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
82 %
mây đen u ám
30.3° / 34.8°
65 %
mây đen u ám
32.4° / 36°
55 %
mây đen u ám
34.9° / 37.8°
50 %
mây đen u ám
34.9° / 38.4°
47 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Thới Sơn - Mỹ Tho những ngày tới
26.2° / 32.1°
25.8° / 36.4°
25.6° / 34.3°
25.1° / 34.1°
26.4° / 34.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thới Sơn - Mỹ Tho những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thới Sơn - Mỹ Tho
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
167.98
1.22
0.85
1.01
67.99
6.52
8.14
0.25