Dự báo Thời tiết Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
mây đen u ám
- Độ ẩm 43.4%
- Gió 2.46 m/s
- Điểm ngưng 21.4°
- UV 3.46
Thời tiết Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây theo giờ
36.7° / 40.1°
44 %
mây đen u ám
36.7° / 40.1°
43 %
mây đen u ám
36.7° / 40.4°
44 %
mây đen u ám
35.3° / 39.1°
46 %
mây đen u ám
33.7° / 36.6°
49 %
mây đen u ám
31° / 35.8°
63 %
mưa nhẹ
28° / 31.5°
81 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.4°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 28°
87 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
88 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
27.5° / 27°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 32.1°
77 %
mây đen u ám
31° / 35°
68 %
mây đen u ám
32.9° / 36.9°
59 %
mây đen u ám
33.1° / 38°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 38.1°
46 %
mây đen u ám
36.2° / 39.6°
41 %
mây cụm
36.8° / 39.8°
39 %
mây đen u ám
34.3° / 38.8°
49 %
mây đen u ám
31° / 36.2°
61 %
mưa nhẹ
31.1° / 35°
64 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.4°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
80 %
mây thưa
27.6° / 30.6°
81 %
mây rải rác
26.1° / 26.6°
83 %
mây rải rác
26.5° / 27.3°
86 %
mây rải rác
26.7° / 26.1°
87 %
mây rải rác
25.2° / 26.9°
88 %
mây rải rác
25.1° / 26.4°
89 %
mây rải rác
25.2° / 26.9°
89 %
mây cụm
25.5° / 26.4°
90 %
mây cụm
25.7° / 26.7°
91 %
mây rải rác
25° / 26.7°
91 %
mây rải rác
27.5° / 30.2°
80 %
mây rải rác
29.6° / 34.3°
72 %
mây thưa
31° / 36.7°
61 %
mây thưa
33.3° / 38.5°
52 %
mây thưa
35.7° / 39.9°
47 %
mây rải rác
35.4° / 38.7°
44 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây những ngày tới
26.1° / 36.2°
25.4° / 36.8°
26° / 35.3°
25.7° / 37.7°
25.8° / 37.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Đồng Thạnh - Huyện Gò Công Tây
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
292.78
2.48
0.23
3.26
65.36
21.18
23.19
2.06