Dự báo Thời tiết Phường Ngọc Trạo - Thị xã Bỉm Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 87.3%
- Gió 1.45 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 0
Thời tiết Phường Ngọc Trạo - Thị xã Bỉm Sơn theo giờ
26.1° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 30.3°
79 %
mây rải rác
29.4° / 33°
69 %
mây cụm
32° / 36°
63 %
mây rải rác
31.4° / 35.2°
60 %
mây rải rác
31.8° / 36.4°
62 %
mây rải rác
29.5° / 34.6°
70 %
mây cụm
29.6° / 33.2°
75 %
mây cụm
29.3° / 33.5°
74 %
mây cụm
29.2° / 32.1°
72 %
mây cụm
28.6° / 31.4°
76 %
mây cụm
27.9° / 29.7°
78 %
mây cụm
27.2° / 27°
80 %
mây cụm
26.5° / 26.3°
81 %
mây rải rác
26.5° / 26.4°
82 %
mây rải rác
26.4° / 27.5°
83 %
mây rải rác
25.5° / 26.1°
85 %
mây rải rác
25° / 26.7°
85 %
mây rải rác
25.1° / 25.5°
86 %
mây thưa
24.5° / 25.1°
86 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.6°
86 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.5°
87 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25°
88 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.6°
89 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.6°
84 %
bầu trời quang đãng
28° / 27.7°
76 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 31.4°
70 %
bầu trời quang đãng
31° / 33.1°
63 %
bầu trời quang đãng
32° / 35.1°
58 %
bầu trời quang đãng
32.9° / 35.7°
55 %
mây thưa
32.9° / 35.8°
54 %
mây thưa
31.6° / 35.6°
56 %
mây thưa
30.2° / 34.8°
61 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 33.1°
67 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 32°
75 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.9°
81 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.4°
83 %
mưa nhẹ
26.7° / 26°
83 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.5°
88 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
90 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.4°
90 %
mưa nhẹ
24.7° / 25°
91 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.4°
91 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Phường Ngọc Trạo - Thị xã Bỉm Sơn những ngày tới
25.7° / 31.2°
24.5° / 33°
24.3° / 31.8°
24.8° / 32°
24.9° / 31.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ngọc Trạo - Thị xã Bỉm Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ngọc Trạo - Thị xã Bỉm Sơn
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
206.45
1.65
0.33
1.57
9.24
10.37
12.72
0.27