Dự báo Thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình
mây thưa
- Độ ẩm 63.9%
- Gió 2.27 m/s
- Điểm ngưng 22.9°
- UV 5.53
Thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình theo giờ
30.5° / 34.2°
64 %
mây thưa
30.8° / 34.8°
63 %
mây thưa
31.1° / 34.6°
62 %
mây thưa
31.2° / 35.1°
60 %
mây thưa
31.7° / 34°
58 %
mây thưa
31.3° / 35°
59 %
mây rải rác
31° / 34.4°
61 %
mây cụm
31.4° / 36.9°
67 %
mây cụm
29.2° / 34.2°
72 %
mây cụm
28.4° / 32.2°
74 %
mây cụm
28.2° / 31.9°
74 %
mây rải rác
28.6° / 31.2°
74 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 31.3°
75 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 30.8°
75 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 29.9°
76 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 29.1°
77 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 29.4°
78 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 27°
79 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 27.5°
80 %
mây thưa
27° / 27°
80 %
mây rải rác
26.4° / 27°
81 %
mây rải rác
26.8° / 27.2°
82 %
mây rải rác
28.6° / 32.2°
77 %
mây cụm
28.1° / 31.6°
71 %
mây đen u ám
30.8° / 33.5°
65 %
mây đen u ám
31.9° / 34.4°
61 %
mây cụm
31.5° / 35.9°
58 %
mây cụm
32.1° / 36.5°
58 %
mây cụm
32.2° / 36°
58 %
mây cụm
32.3° / 35.9°
57 %
mây rải rác
31° / 36°
59 %
mây rải rác
30.2° / 34.7°
62 %
mây cụm
29° / 32.3°
68 %
mây cụm
28.3° / 31.3°
71 %
mây cụm
29° / 30.5°
73 %
mây cụm
27.5° / 30.5°
74 %
mây thưa
27.9° / 31°
75 %
mây thưa
27.7° / 30.4°
76 %
mây thưa
27° / 29.7°
77 %
mây thưa
27.2° / 29.9°
77 %
mây thưa
27° / 30°
78 %
mây rải rác
28° / 27.9°
78 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
80 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
80 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
29.5° / 32.4°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
26.7° / 31.6°
26.3° / 32.4°
26.8° / 32.4°
26.2° / 32.1°
26.6° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
418.89
3.82
1.38
4.97
62.35
40.74
45.55
4.76