Dự báo Thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành
mây rải rác
- Độ ẩm 71%
- Gió 2 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0.28
Thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành theo giờ
30.1° / 36.5°
70 %
mây rải rác
30° / 35.2°
71 %
mưa nhẹ
29.9° / 34.3°
74 %
mưa nhẹ
28.4° / 33.9°
79 %
mây thưa
27° / 31°
83 %
mây thưa
26.1° / 26.4°
88 %
mây rải rác
26.1° / 26.8°
89 %
mây cụm
26.3° / 26.3°
89 %
mây cụm
26° / 27.3°
89 %
mây cụm
26.1° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
90 %
mây đen u ám
26° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
93 %
mây đen u ám
27° / 31.7°
88 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
82 %
mây rải rác
29.4° / 34.3°
75 %
mây cụm
30.3° / 34.2°
70 %
mây cụm
31° / 37°
66 %
mây đen u ám
31.3° / 37.7°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 37.1°
61 %
mây đen u ám
33.4° / 38.2°
59 %
mưa nhẹ
32.7° / 36.6°
58 %
mây đen u ám
31.3° / 34°
59 %
mây đen u ám
30° / 33.2°
68 %
mây đen u ám
29° / 31°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
84 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.2°
91 %
mưa nhẹ
26.4° / 27°
91 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
27.5° / 27.1°
79 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
75 %
mây cụm
29.3° / 34°
70 %
mây cụm
31.8° / 35.9°
66 %
mưa nhẹ
31° / 36.9°
62 %
mưa nhẹ
32° / 37.4°
60 %
mưa nhẹ
32.9° / 36.3°
60 %
mưa nhẹ
31.9° / 36°
61 %
mưa nhẹ
31.8° / 36.9°
62 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
27° / 32.4°
25° / 33.1°
26° / 32.6°
25.4° / 32°
24.1° / 31.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
213.26
2.5
0.71
4.62
91.34
8.24
11.29
4.04