Dự báo Thời tiết Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành
mây rải rác
- Độ ẩm 70.6%
- Gió 2 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 0.28
Thời tiết Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành theo giờ
30.8° / 36.9°
70 %
mây rải rác
30° / 35.8°
71 %
mưa nhẹ
30° / 34.9°
74 %
mưa nhẹ
29° / 33°
79 %
mây thưa
27.2° / 31.1°
83 %
mây thưa
27° / 26.4°
88 %
mây rải rác
26.2° / 26.4°
89 %
mây cụm
26.4° / 26.6°
89 %
mây cụm
26.7° / 27.4°
89 %
mây cụm
26.3° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
25° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
27.6° / 32°
88 %
mây đen u ám
28.8° / 31.2°
82 %
mây rải rác
29.3° / 34.5°
75 %
mây cụm
30.8° / 34.2°
70 %
mây cụm
31.3° / 36.9°
66 %
mây đen u ám
32° / 37.6°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 37.7°
61 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
59 %
mưa nhẹ
32.2° / 36.4°
58 %
mây đen u ám
31.7° / 34.6°
59 %
mây đen u ám
29.6° / 33.8°
68 %
mây đen u ám
28.6° / 31.6°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 31.6°
84 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.4°
91 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
27° / 27°
89 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
25° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26° / 26°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 27.4°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
75 %
mây cụm
29.6° / 34.9°
70 %
mây cụm
31.9° / 35.7°
66 %
mưa nhẹ
31.9° / 36.9°
62 %
mưa nhẹ
32.2° / 37.5°
60 %
mưa nhẹ
33° / 36.7°
60 %
mưa nhẹ
31.1° / 36.7°
61 %
mưa nhẹ
31.9° / 36.9°
62 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
26.9° / 32.7°
26° / 33°
26° / 32.4°
25.8° / 32.6°
24.1° / 31.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Thành Bắc - Thị xã Hòa Thành
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
212.36
2.3
0.31
5.12
91.24
8.34
10.99
3.94