Dự báo Thời tiết Xã An Thạnh Tây - Huyện Cù Lao Dung
mây đen u ám
- Độ ẩm 45.3%
- Gió 6.68 m/s
- Điểm ngưng 21.7°
- UV 11.24
Thời tiết Xã An Thạnh Tây - Huyện Cù Lao Dung theo giờ
35.3° / 39.9°
47 %
mây đen u ám
35.7° / 38.5°
45 %
mây đen u ám
35.4° / 38°
44 %
mây đen u ám
35.8° / 38.6°
43 %
mây cụm
34.1° / 38°
43 %
mây cụm
33° / 37°
48 %
mây rải rác
30° / 32.7°
55 %
mây rải rác
29.8° / 31.9°
62 %
mây thưa
28.4° / 31.2°
68 %
mây rải rác
28.1° / 30.1°
73 %
mây rải rác
27.8° / 30.8°
77 %
mây rải rác
27.9° / 30.9°
80 %
mây rải rác
27.5° / 27.9°
83 %
mây rải rác
26.7° / 26.9°
85 %
mây rải rác
26.4° / 27.1°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
87 %
mây cụm
25.7° / 26.6°
87 %
mây cụm
25.8° / 26.3°
88 %
mây cụm
25.5° / 26.8°
88 %
mây cụm
27.4° / 30.5°
79 %
mây cụm
30° / 33.9°
63 %
mây cụm
31.9° / 35°
53 %
mây đen u ám
33.6° / 36.5°
49 %
mây đen u ám
34.5° / 37.1°
46 %
mây đen u ám
35.8° / 38.1°
41 %
mây đen u ám
36.7° / 39.5°
39 %
mưa nhẹ
36° / 39°
39 %
mưa nhẹ
35.1° / 37.8°
42 %
mây đen u ám
34.3° / 36.8°
42 %
mây đen u ám
34° / 35°
47 %
mây đen u ám
30.1° / 33.7°
56 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
62 %
mây đen u ám
28.1° / 31.9°
68 %
mây rải rác
28.6° / 31.1°
74 %
mây rải rác
28° / 30.1°
78 %
mây rải rác
27.2° / 30.6°
80 %
mây rải rác
27.2° / 27.5°
82 %
mây cụm
26.5° / 26.8°
84 %
mây rải rác
26.2° / 26.2°
85 %
mây cụm
26.9° / 26.6°
88 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.8°
88 %
mưa nhẹ
26.1° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 32.5°
65 %
mây đen u ám
31.5° / 33.7°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 35.7°
52 %
mây đen u ám
34.3° / 37.1°
47 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã An Thạnh Tây - Huyện Cù Lao Dung những ngày tới
25.3° / 35.8°
25.9° / 36.2°
25.2° / 34.1°
26.5° / 34.6°
27.5° / 35.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã An Thạnh Tây - Huyện Cù Lao Dung những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã An Thạnh Tây - Huyện Cù Lao Dung
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
144.18
0.72
0.34
1.15
63.74
6.81
9.92
1.16