Dự báo Thời tiết Thị trấn Cù Lao Dung - Huyện Cù Lao Dung
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.2%
- Gió 6.62 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 12.23
Thời tiết Thị trấn Cù Lao Dung - Huyện Cù Lao Dung theo giờ
34.4° / 38.2°
49 %
mây đen u ám
34° / 38.8°
47 %
mây đen u ám
35° / 38.1°
46 %
mây đen u ám
35.2° / 38.8°
44 %
mây đen u ám
35.3° / 37.2°
42 %
mây cụm
34° / 36.3°
43 %
mây cụm
33.3° / 35.9°
46 %
mây rải rác
30.1° / 32.5°
55 %
mây rải rác
29.2° / 32°
62 %
mây thưa
28.6° / 31.1°
68 %
mây rải rác
28.5° / 30.9°
73 %
mây rải rác
28° / 31°
77 %
mây rải rác
27.2° / 30.9°
80 %
mây rải rác
27.1° / 27.1°
83 %
mây rải rác
26.6° / 26.6°
85 %
mây rải rác
26.7° / 27.6°
87 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
87 %
mây cụm
25.2° / 27°
87 %
mây cụm
25.4° / 26.5°
88 %
mây cụm
25.1° / 26.2°
88 %
mây cụm
27.5° / 30.5°
79 %
mây cụm
30.8° / 34°
63 %
mây cụm
31.6° / 34.4°
53 %
mây đen u ám
33° / 36.7°
49 %
mây đen u ám
34.1° / 37.3°
46 %
mây đen u ám
35.1° / 39°
41 %
mây đen u ám
36.7° / 39.4°
39 %
mưa nhẹ
37° / 38.9°
39 %
mưa nhẹ
35.9° / 37.7°
42 %
mây đen u ám
34.2° / 36.5°
42 %
mây đen u ám
33.7° / 35.2°
47 %
mây đen u ám
30.8° / 34°
56 %
mây đen u ám
29° / 32.2°
62 %
mây đen u ám
28.2° / 31.9°
68 %
mây rải rác
28.5° / 31.2°
74 %
mây rải rác
27.3° / 30°
78 %
mây rải rác
27.3° / 30.3°
80 %
mây rải rác
27.6° / 27.4°
82 %
mây cụm
26.8° / 26.6°
84 %
mây rải rác
26° / 26.2°
85 %
mây cụm
26.2° / 26.5°
88 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.3°
88 %
mưa nhẹ
26° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
86 %
mây đen u ám
27° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 32.6°
65 %
mây đen u ám
31° / 34°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 35.1°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Cù Lao Dung - Huyện Cù Lao Dung những ngày tới
25.2° / 35.8°
25.2° / 37°
25.6° / 34.4°
26.3° / 34.4°
28° / 35.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Cù Lao Dung - Huyện Cù Lao Dung những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Cù Lao Dung - Huyện Cù Lao Dung
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
149.99
1.42
0.34
0.78
65.85
6.91
11.17
0.48