Dự báo Thời tiết Phường Nguyễn Nghiêm - Thị xã Đức Phổ
mây rải rác
- Độ ẩm 33%
- Gió 3.41 m/s
- Điểm ngưng 20.7°
- UV 11.31
Thời tiết Phường Nguyễn Nghiêm - Thị xã Đức Phổ theo giờ
39° / 42.9°
34 %
mây rải rác
39.3° / 42.5°
33 %
mây rải rác
39.1° / 42.3°
34 %
mây rải rác
38.7° / 41.9°
36 %
mây rải rác
37.2° / 41.4°
39 %
mây thưa
36.9° / 40.7°
41 %
bầu trời quang đãng
35° / 39.2°
44 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 37.3°
52 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 35.9°
69 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 32.7°
82 %
mây thưa
27.5° / 31.6°
87 %
mây cụm
27.7° / 31.2°
88 %
mây cụm
27.6° / 30.8°
88 %
mây đen u ám
27.1° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 27.6°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
63 %
mây đen u ám
34° / 36°
51 %
mây đen u ám
36.4° / 40.8°
41 %
mây đen u ám
39° / 42.6°
36 %
mây đen u ám
39.7° / 43.2°
34 %
mây đen u ám
39.8° / 43.1°
36 %
mây đen u ám
37.7° / 42.7°
41 %
mây đen u ám
36.3° / 41.8°
44 %
mây đen u ám
36° / 40.7°
49 %
mây đen u ám
34.4° / 38.4°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
54 %
mây đen u ám
31.8° / 35°
62 %
mây đen u ám
29.6° / 33.2°
75 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.6°
80 %
mây cụm
27.1° / 31°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 28°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
89 %
mây cụm
25.5° / 26.8°
89 %
mây cụm
25.9° / 26.3°
88 %
mây rải rác
25.9° / 26.3°
87 %
mây rải rác
25.5° / 26.2°
87 %
mây thưa
25.2° / 27°
86 %
mây thưa
27.9° / 27.1°
78 %
mây thưa
31° / 33.6°
62 %
mây thưa
34.4° / 38.8°
50 %
bầu trời quang đãng
37° / 41.2°
41 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Phường Nguyễn Nghiêm - Thị xã Đức Phổ những ngày tới
25.2° / 39.4°
25.6° / 39.3°
25° / 39.8°
23.6° / 39.5°
25.7° / 40.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nguyễn Nghiêm - Thị xã Đức Phổ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nguyễn Nghiêm - Thị xã Đức Phổ
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
242.16
0.82
0.32
1.44
49.17
9.5
9.76
0.29