Dự báo Thời tiết Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành
mây rải rác
- Độ ẩm 86.3%
- Gió 2.91 m/s
- Điểm ngưng 20.4°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành theo giờ
23.6° / 24.7°

85 %
mây rải rác
23° / 24.7°

86 %
mây rải rác
24° / 23.4°

87 %
mây rải rác
23.1° / 23.4°

88 %
mây thưa
22.7° / 23.5°

90 %
mây thưa
22.5° / 23.8°

91 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.3°

92 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 22°

92 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22°

93 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 22.7°

94 %
mây thưa
22° / 22.5°

94 %
mây rải rác
21.8° / 22°

94 %
mây rải rác
22.1° / 23.6°

93 %
mây cụm
23.5° / 23.8°

85 %
mây cụm
26° / 27°

77 %
mây đen u ám
27.9° / 28.9°

70 %
mây đen u ám
28° / 30.9°

67 %
mây cụm
28.3° / 31.5°

66 %
mây cụm
29.7° / 32.7°

67 %
mây cụm
29.9° / 31.2°

68 %
mây cụm
28.6° / 31.8°

70 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 30.9°

72 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 29°

73 %
mây thưa
26.1° / 28°

79 %
mây thưa
24.7° / 24.8°

89 %
mưa nhẹ
23.9° / 24°

93 %
mây rải rác
23.9° / 23.2°

94 %
mây đen u ám
23° / 24°

95 %
mây đen u ám
23° / 23.3°

95 %
mây đen u ám
23° / 24°

96 %
mây đen u ám
22.8° / 23.1°

96 %
mây đen u ám
22.5° / 23.1°

95 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°

94 %
mây đen u ám
22.7° / 23.4°

94 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°

94 %
mây đen u ám
22.5° / 23.8°

94 %
mây đen u ám
22.5° / 23.2°

93 %
mây đen u ám
23.4° / 24.9°

92 %
mây đen u ám
24.7° / 24.2°

89 %
mây đen u ám
25.8° / 25.3°

84 %
mây đen u ám
27.9° / 29°

74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°

69 %
mây đen u ám
28.2° / 31.8°

68 %
mây đen u ám
28.3° / 30.2°

70 %
mây đen u ám
28° / 30°

72 %
mây cụm
27.6° / 29.6°

73 %
mây cụm
27.3° / 27°

76 %
mây cụm
26.4° / 26.2°

79 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
473.98
3.47
0
2.69
81.32
23.13
37.14
2.05