Dự báo Thời tiết Xã Duy Thành - Huyện Duy Xuyên
mây rải rác
- Độ ẩm 87%
- Gió 2.91 m/s
- Điểm ngưng 20.9°
- UV 0
Thời tiết Xã Duy Thành - Huyện Duy Xuyên theo giờ
23.2° / 24.8°

85 %
mây rải rác
23.7° / 24.8°

86 %
mây rải rác
23.3° / 23.5°

87 %
mây rải rác
23° / 23.9°

88 %
mây thưa
22° / 23°

90 %
mây thưa
22.4° / 23.4°

91 %
bầu trời quang đãng
22.7° / 22.9°

92 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 22.5°

92 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.8°

93 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.5°

94 %
mây thưa
21.5° / 22.2°

94 %
mây rải rác
21° / 22.9°

94 %
mây rải rác
22.6° / 23.2°

93 %
mây cụm
23.2° / 23.8°

85 %
mây cụm
25.8° / 26.9°

77 %
mây đen u ám
27.7° / 28.6°

70 %
mây đen u ám
28.4° / 30.2°

67 %
mây cụm
28.3° / 31.9°

66 %
mây cụm
29° / 32.3°

67 %
mây cụm
29.5° / 31.2°

68 %
mây cụm
29° / 31.9°

70 %
bầu trời quang đãng
27° / 30.9°

72 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 29.6°

73 %
mây thưa
26° / 27.6°

79 %
mây thưa
24.8° / 24°

89 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.4°

93 %
mây rải rác
23.9° / 23.7°

94 %
mây đen u ám
22.1° / 23.1°

95 %
mây đen u ám
22.6° / 23.8°

95 %
mây đen u ám
22.4° / 23.2°

96 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°

96 %
mây đen u ám
22.6° / 23.2°

95 %
mây đen u ám
22.5° / 23.6°

94 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°

94 %
mây đen u ám
22.2° / 23.9°

94 %
mây đen u ám
22.4° / 23.1°

94 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°

93 %
mây đen u ám
23.9° / 24°

92 %
mây đen u ám
24.8° / 24.5°

89 %
mây đen u ám
25.3° / 26°

84 %
mây đen u ám
27.1° / 29°

74 %
mây đen u ám
28° / 31.8°

69 %
mây đen u ám
29° / 31.6°

68 %
mây đen u ám
29° / 30.9°

70 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°

72 %
mây cụm
27.7° / 29.1°

73 %
mây cụm
27.2° / 27.3°

76 %
mây cụm
26.2° / 27°

79 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Duy Thành - Huyện Duy Xuyên những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Duy Thành - Huyện Duy Xuyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Duy Thành - Huyện Duy Xuyên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
474.48
3.57
0
2.39
81.62
23.83
36.74
1.15