Dự báo Thời tiết Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 53.2%
- Gió 6.26 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 8.41
Thời tiết Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên theo giờ
35.8° / 40.1°
52 %
bầu trời quang đãng
34.1° / 40.5°
53 %
bầu trời quang đãng
34.7° / 40.2°
53 %
bầu trời quang đãng
34.1° / 40.4°
52 %
bầu trời quang đãng
34.9° / 39.2°
55 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 37.8°
65 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 33.1°
74 %
mây thưa
28.4° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
29° / 32°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.3°
76 %
mây cụm
27.7° / 27.6°
76 %
mây cụm
27.3° / 27.9°
75 %
mây rải rác
27.9° / 27.7°
75 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.7°
74 %
bầu trời quang đãng
26.8° / 26.2°
74 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.1°
73 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 29.6°
69 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 33.1°
58 %
bầu trời quang đãng
33.7° / 37.5°
49 %
bầu trời quang đãng
36° / 39.9°
43 %
bầu trời quang đãng
37.7° / 41.6°
40 %
mây thưa
38.4° / 43.7°
39 %
mây thưa
39.4° / 43.6°
36 %
mây thưa
38.4° / 43.6°
38 %
mây rải rác
36.7° / 42.7°
47 %
mây rải rác
35.3° / 41.5°
51 %
mây rải rác
32.4° / 38.4°
62 %
mây cụm
31° / 37.3°
69 %
mây cụm
31.9° / 37.6°
69 %
mây cụm
29.6° / 34.6°
76 %
mây rải rác
29.3° / 33.5°
77 %
mây rải rác
28.3° / 32.3°
78 %
mây thưa
29° / 32.7°
78 %
mây thưa
28° / 32°
77 %
mây thưa
27.4° / 30.2°
77 %
mây thưa
27.1° / 29.2°
76 %
mây thưa
27.1° / 29.7°
75 %
mây rải rác
27.5° / 27.7°
74 %
mây rải rác
26.6° / 26.7°
73 %
mây rải rác
27° / 26.7°
73 %
mây thưa
27.2° / 29.7°
69 %
mây thưa
31.8° / 33.6°
57 %
mây thưa
33° / 36°
48 %
bầu trời quang đãng
36.3° / 39°
42 %
bầu trời quang đãng
37.9° / 40.7°
37 %
bầu trời quang đãng
38.6° / 41.1°
34 %
bầu trời quang đãng
40.3° / 44°
31 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên những ngày tới
24.7° / 35.6°
26.3° / 39.6°
26.1° / 40.7°
25.9° / 39.4°
25.3° / 38.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Duy Hải - Huyện Duy Xuyên
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
184.07
0.89
0.08
1.19
40.3
6.11
6.19
0.62