Dự báo Thời tiết Phường Quảng Phong - Thị xã Ba Đồn
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.3%
- Gió 2.52 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 0
Thời tiết Phường Quảng Phong - Thị xã Ba Đồn theo giờ
29.4° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
29.5° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
28.5° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.6°
80 %
mưa nhẹ
28° / 30.9°
82 %
mưa nhẹ
27.9° / 31°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 31°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 33.1°
76 %
mây đen u ám
29.1° / 33.8°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
74 %
mây đen u ám
29.5° / 33°
72 %
mây đen u ám
29.8° / 33.7°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°
69 %
mây đen u ám
29.5° / 32.4°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 33.9°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 34.6°
68 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
28.8° / 33°
71 %
mây đen u ám
28.5° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 30.7°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31.6°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 30.3°
68 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 27.5°
80 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.8°
77 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31°
72 %
mây đen u ám
29° / 32°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 31.9°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
69 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 32.7°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
64 %
mây đen u ám
29.6° / 31.2°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 31.5°
66 %
mây đen u ám
28.3° / 31.7°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 31.5°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 32.7°
66 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Quảng Phong - Thị xã Ba Đồn những ngày tới
29° / 37.3°
27.4° / 30.7°
27.7° / 29.6°
28.4° / 29.5°
27° / 37.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quảng Phong - Thị xã Ba Đồn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Quảng Phong - Thị xã Ba Đồn
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
192.32
1.39
0
2.14
19.35
4.65
5.59
1.28