Dự báo Thời tiết Xã Hương Hóa - Huyện Tuyên Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.7%
- Gió 2.92 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 7.21
Thời tiết Xã Hương Hóa - Huyện Tuyên Hóa theo giờ
30.5° / 35.5°
65 %
mưa nhẹ
31.1° / 35.3°
65 %
mây đen u ám
31.2° / 35.3°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 35.3°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 35.6°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 36.6°
62 %
mây đen u ám
30.5° / 35.7°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 35.4°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 33.2°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 32.9°
76 %
mây đen u ám
27° / 31.7°
82 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.1°
85 %
mưa nhẹ
27° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
27° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 30.6°
85 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 27.4°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°
84 %
mây đen u ám
27.9° / 29.4°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
29° / 32°
73 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
70 %
mây đen u ám
30.2° / 34.9°
66 %
mây đen u ám
31.3° / 36.8°
66 %
mây đen u ám
30.8° / 35.2°
68 %
mây đen u ám
29° / 34.4°
71 %
mây đen u ám
29.9° / 33.3°
72 %
mây đen u ám
29.5° / 33.8°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 33.2°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 33.7°
74 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 33.9°
73 %
mây đen u ám
29.8° / 33.9°
72 %
mây đen u ám
30° / 34°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
75 %
mây đen u ám
29° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
75 %
mây đen u ám
28.4° / 30.8°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
29.3° / 32.6°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 34.6°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hương Hóa - Huyện Tuyên Hóa những ngày tới
25.7° / 31.1°
27.6° / 31.6°
28.2° / 33°
27.3° / 32.2°
26.4° / 31.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hương Hóa - Huyện Tuyên Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hương Hóa - Huyện Tuyên Hóa
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
139.46
0.4
0.61
0.94
14.05
1.73
2.3
1.01