Dự báo Thời tiết Thị trấn Đồng Lê - Huyện Tuyên Hóa
mưa nhẹ
- Độ ẩm 89.1%
- Gió 2.85 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Đồng Lê - Huyện Tuyên Hóa theo giờ
26.9° / 26.9°
89 %
mưa nhẹ
26.4° / 27°
89 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.4°
88 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.7°
86 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.7°
83 %
mưa nhẹ
29° / 33.8°
81 %
mưa nhẹ
28.5° / 33.4°
79 %
mưa nhẹ
28° / 32.4°
80 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.5°
78 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.2°
77 %
mây cụm
28.8° / 33°
77 %
mây rải rác
28.8° / 32.5°
80 %
mây rải rác
27.3° / 30.3°
82 %
mây rải rác
26° / 26.7°
84 %
mây rải rác
26° / 26.9°
85 %
mây thưa
26.4° / 27.1°
86 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.5°
87 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.4°
87 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 27°
88 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.5°
88 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.5°
89 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26°
89 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 26.6°
89 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.7°
90 %
mây thưa
25° / 25°
90 %
mây thưa
25.7° / 25.7°
91 %
mây thưa
26° / 26.4°
88 %
mây thưa
27.7° / 27.4°
82 %
mây thưa
27.8° / 30.3°
78 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 32.1°
76 %
bầu trời quang đãng
29.2° / 33°
75 %
mây thưa
29.4° / 33.4°
75 %
mây rải rác
29.1° / 33.9°
76 %
mây rải rác
28.6° / 32.5°
77 %
mây rải rác
28.2° / 32°
78 %
mây rải rác
28.6° / 31.8°
80 %
mưa nhẹ
28° / 30°
84 %
mưa nhẹ
27.6° / 27.2°
86 %
mây cụm
26.6° / 26.1°
86 %
mây cụm
26.2° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
90 %
mây cụm
25.6° / 26.8°
90 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.3°
91 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.8°
90 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Thị trấn Đồng Lê - Huyện Tuyên Hóa những ngày tới
25.9° / 29°
25.7° / 29°
25.7° / 29.6°
25.8° / 28.4°
25.1° / 28.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đồng Lê - Huyện Tuyên Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đồng Lê - Huyện Tuyên Hóa
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
160.63
0.45
0
1.6
28.39
5.54
7.65
1.1