Dự báo Thời tiết Xã Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa
mây rải rác
- Độ ẩm 95.3%
- Gió 1.13 m/s
- Điểm ngưng 21.3°
- UV 0
Thời tiết Xã Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa theo giờ
22.2° / 23.2°

94 %
mây cụm
22.2° / 23.6°

95 %
mây rải rác
22.5° / 23.7°

95 %
mây rải rác
22.7° / 22.4°

96 %
mây rải rác
22.5° / 22.8°

95 %
mây cụm
21.2° / 22.3°

95 %
mây cụm
21.6° / 22.7°

95 %
mây cụm
21.6° / 21.8°

95 %
mây rải rác
21.5° / 21°

94 %
mây rải rác
21° / 21.1°

94 %
mây rải rác
20.5° / 21.2°

95 %
mây cụm
20.7° / 21.3°

95 %
mây cụm
20.2° / 21.4°

95 %
mây cụm
22.5° / 23.1°

89 %
mây cụm
25.3° / 25.7°

80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.6°

70 %
mây đen u ám
29.1° / 31.5°

63 %
mây đen u ám
30.3° / 33.5°

60 %
mây đen u ám
30° / 33.1°

61 %
mây đen u ám
30.6° / 33.5°

63 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°

66 %
mây đen u ám
29.9° / 32.3°

68 %
mây đen u ám
28.7° / 32°

71 %
mây đen u ám
27° / 26.2°

79 %
mây đen u ám
24° / 25.3°

90 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°

94 %
mây đen u ám
23.9° / 24.6°

94 %
mây thưa
23° / 24.4°

95 %
mây thưa
24° / 24.1°

96 %
mây thưa
23.3° / 24°

96 %
mây rải rác
23.9° / 23.8°

96 %
mây rải rác
24° / 23.5°

96 %
mây cụm
22.3° / 23.8°

96 %
mây đen u ám
23° / 23.6°

96 %
mây đen u ám
24° / 23.3°

95 %
mây đen u ám
23.7° / 23°

95 %
mây đen u ám
23.4° / 24.2°

94 %
mây đen u ám
25.2° / 25.4°

87 %
mây đen u ám
27.7° / 27°

77 %
mây đen u ám
28.8° / 30°

69 %
mây đen u ám
29.5° / 32.7°

65 %
mây đen u ám
29.5° / 33°

64 %
mây đen u ám
30.4° / 32.4°

62 %
mây đen u ám
30.7° / 32.7°

62 %
mây đen u ám
29.6° / 32.2°

62 %
mây đen u ám
29.4° / 31.3°

64 %
mây đen u ám
28.5° / 30.3°

69 %
mây đen u ám
27° / 26.5°

77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hòa Tân Đông - Thị xã Đông Hòa
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
440.8
3.03
0
3.21
72.34
13.51
21.2
1.02