Dự báo Thời tiết Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa
mây đen u ám
- Độ ẩm 65.1%
- Gió 6.65 m/s
- Điểm ngưng 22.2°
- UV 0
Thời tiết Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa theo giờ
29.2° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
66 %
mây đen u ám
30° / 33.2°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 33.1°
64 %
mây đen u ám
30.5° / 34°
60 %
mây đen u ám
31.5° / 34.3°
58 %
mây đen u ám
31.2° / 34.3°
59 %
mây đen u ám
31.2° / 34.7°
59 %
mưa nhẹ
32.3° / 36.2°
54 %
mưa nhẹ
33.2° / 37°
52 %
mây đen u ám
34° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
52 %
mây đen u ám
32.3° / 36.1°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 36°
57 %
mây đen u ám
31° / 33.7°
60 %
mây đen u ám
30.2° / 33°
62 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
64 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 32°
67 %
mây đen u ám
28.9° / 30°
65 %
mây đen u ám
28.9° / 30.1°
64 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
63 %
mây đen u ám
29.3° / 31.2°
61 %
mây đen u ám
29.4° / 31.2°
61 %
mây đen u ám
28.4° / 30°
64 %
mây đen u ám
27.6° / 29.3°
69 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 27.5°
76 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°
69 %
mây đen u ám
29.6° / 31.4°
64 %
mây đen u ám
30.3° / 33.3°
58 %
mây đen u ám
31.2° / 33°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 35.1°
52 %
mây đen u ám
33° / 35.2°
51 %
mây đen u ám
32.9° / 34.1°
51 %
mây đen u ám
32° / 35.2°
50 %
mây đen u ám
32.1° / 35.2°
52 %
mây đen u ám
30.9° / 33.9°
58 %
mây đen u ám
29.6° / 32.7°
62 %
mây đen u ám
30° / 31.2°
64 %
mây đen u ám
29.6° / 32°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 31.8°
62 %
mây đen u ám
28.6° / 31.2°
65 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
64 %
mây đen u ám
27.6° / 29.5°
68 %
mây đen u ám
28° / 29.7°
70 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa những ngày tới
28.5° / 33.8°
26.5° / 32.6°
27.7° / 34.6°
28.5° / 35.6°
28.9° / 37.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
104.98
1.5
0
1.47
19.23
1.62
1.73
0.25