Dự báo Thời tiết Xã Phước Dinh - Huyện Thuận Nam
mây đen u ám
- Độ ẩm 42.1%
- Gió 5.28 m/s
- Điểm ngưng 21.5°
- UV 8.84
Thời tiết Xã Phước Dinh - Huyện Thuận Nam theo giờ
36.2° / 40°
44 %
mây đen u ám
36.2° / 39°
42 %
mây đen u ám
36.9° / 39.2°
41 %
mây đen u ám
37° / 40.9°
39 %
mây đen u ám
37° / 39.8°
37 %
mây đen u ám
37.6° / 39°
36 %
mây đen u ám
37.4° / 39.9°
35 %
mây đen u ám
34.1° / 36.5°
39 %
mây đen u ám
33.3° / 36.7°
47 %
mây đen u ám
33° / 35.5°
54 %
mây đen u ám
31.7° / 35.2°
60 %
mây đen u ám
31.5° / 35.4°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 34.3°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 33.2°
66 %
mây đen u ám
30.5° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 33.8°
69 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 30.1°
69 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
68 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
61 %
mây đen u ám
31.1° / 33.8°
55 %
mây đen u ám
32.3° / 35°
49 %
mây đen u ám
35.3° / 37°
40 %
mây đen u ám
36.5° / 39°
36 %
mây đen u ám
37° / 38°
38 %
mây đen u ám
35.1° / 38.5°
40 %
mây đen u ám
35.5° / 38.1°
40 %
mây đen u ám
35.3° / 38.3°
40 %
mây đen u ám
35.6° / 37.2°
41 %
mây đen u ám
34.2° / 36.9°
43 %
mây đen u ám
32.3° / 34.7°
49 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
59 %
mây đen u ám
29.8° / 33°
64 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
65 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
66 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
66 %
mây đen u ám
28.1° / 30.3°
67 %
mây đen u ám
28.4° / 30.7°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 30.2°
68 %
mây đen u ám
28° / 30°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
67 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
67 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 32.9°
58 %
mây đen u ám
32.3° / 34.5°
50 %
mây đen u ám
34.3° / 37°
43 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phước Dinh - Huyện Thuận Nam những ngày tới
27.3° / 37.6°
27.1° / 36.1°
27.9° / 38.8°
27° / 34.2°
27° / 34.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phước Dinh - Huyện Thuận Nam những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phước Dinh - Huyện Thuận Nam
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
146.25
3.54
1.25
3.43
35.76
5.25
8.18
2.26