Dự báo Thời tiết Xã Phước Vinh - Huyện Ninh Phước
mây đen u ám
- Độ ẩm 49.3%
- Gió 3.98 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 3.95
Thời tiết Xã Phước Vinh - Huyện Ninh Phước theo giờ
34.8° / 38°
51 %
mây đen u ám
34.9° / 38.6°
49 %
mây đen u ám
34.8° / 38.9°
47 %
mây đen u ám
36° / 38.7°
44 %
mây đen u ám
35.2° / 38.7°
41 %
mây đen u ám
37.2° / 39.5°
37 %
mây đen u ám
37.1° / 38.9°
32 %
mây đen u ám
37.5° / 39°
33 %
mây đen u ám
37.5° / 39.3°
35 %
mây đen u ám
35° / 36.5°
39 %
mây đen u ám
33.6° / 36.2°
47 %
mây đen u ám
32.1° / 35.5°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
65 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 33.1°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 34.6°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 33.5°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 32.1°
68 %
mây đen u ám
29.2° / 32.1°
67 %
mây đen u ám
29.1° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 30.3°
69 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
68 %
mây đen u ám
29.5° / 31.9°
61 %
mây đen u ám
32° / 33.1°
55 %
mây đen u ám
32.3° / 35.6°
49 %
mây đen u ám
35.3° / 37°
40 %
mây đen u ám
36.8° / 38.4°
36 %
mây đen u ám
36.5° / 39°
38 %
mây đen u ám
36° / 38.3°
40 %
mây đen u ám
36° / 38°
40 %
mây đen u ám
35.8° / 38.8°
40 %
mây đen u ám
35.8° / 37.3°
41 %
mây đen u ám
34.3° / 36.6°
43 %
mây đen u ám
32.4° / 34.1°
49 %
mây đen u ám
31° / 33.5°
59 %
mây đen u ám
29.6° / 32.8°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 31.1°
65 %
mây đen u ám
28.7° / 31.1°
66 %
mây đen u ám
28° / 31°
66 %
mây đen u ám
28.2° / 30.8°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 30.2°
68 %
mây đen u ám
28° / 30°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 30.5°
67 %
mây đen u ám
27.3° / 29.4°
67 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 32.9°
58 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phước Vinh - Huyện Ninh Phước những ngày tới
27.5° / 37.9°
27.7° / 36.8°
27.7° / 38.2°
26.2° / 34.6°
27.6° / 34.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phước Vinh - Huyện Ninh Phước những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phước Vinh - Huyện Ninh Phước
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
152.18
3.47
0.98
5.1
31.75
5.76
8.38
2.52