Dự báo Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Thạnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 86%
- Gió 1.2 m/s
- Điểm ngưng 24.8°
- UV 0
Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Thạnh theo giờ
27.6° / 27.6°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
87 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
82 %
mây đen u ám
29.4° / 33.7°
75 %
mây đen u ám
30.4° / 34°
69 %
mây đen u ám
31° / 36°
63 %
mây đen u ám
32.5° / 37°
57 %
mây đen u ám
33.3° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
33.6° / 37°
53 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
57 %
mây đen u ám
32.8° / 37.7°
57 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
60 %
mây đen u ám
30.5° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 32.2°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.6°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 28°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
29° / 33.5°
70 %
mây đen u ám
31.7° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
32.2° / 36.7°
59 %
mây đen u ám
33° / 37.1°
55 %
mây đen u ám
34° / 37.3°
53 %
mây đen u ám
33° / 37°
56 %
mây đen u ám
32.8° / 37°
58 %
mây đen u ám
33° / 36.1°
53 %
mây đen u ám
33° / 37.6°
51 %
mây đen u ám
32.8° / 36.5°
55 %
mây đen u ám
31.3° / 34.9°
61 %
mây đen u ám
31° / 34°
65 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
70 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
78 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 27°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°
85 %
mây cụm
27° / 26.5°
87 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Thạnh những ngày tới
26.3° / 33.6°
25.2° / 33.2°
25.7° / 34.3°
26.1° / 34°
26° / 35.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Bình - Huyện Tân Thạnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Bình - Huyện Tân Thạnh
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
898.41
3.24
1.93
16.65
4.58
31.24
33.99
2.35