Dự báo Thời tiết Xã Nhơn Hòa Lập - Huyện Tân Thạnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 89%
- Gió 3.9 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Nhơn Hòa Lập - Huyện Tân Thạnh theo giờ
28° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
27.3° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
27.9° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
27.1° / 31.3°
84 %
mây đen u ám
29.2° / 33.1°
75 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.3°
60 %
mây đen u ám
33° / 37°
55 %
mây đen u ám
32.9° / 36.5°
55 %
mây đen u ám
33.8° / 36.1°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 36.5°
50 %
mây đen u ám
32.8° / 36.5°
51 %
mây đen u ám
32.2° / 35.1°
51 %
mây đen u ám
31.6° / 34.9°
57 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
66 %
mây đen u ám
28.4° / 30.9°
71 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 29.7°
76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 27.4°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 32.7°
70 %
mây đen u ám
30° / 34°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 37.4°
45 %
mây đen u ám
34.1° / 36.9°
42 %
mây đen u ám
33° / 35.4°
46 %
mây đen u ám
33.8° / 36.9°
51 %
mưa nhẹ
31.1° / 34°
54 %
mây đen u ám
30.8° / 33.3°
59 %
mây đen u ám
29.8° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
67 %
mây đen u ám
28.6° / 30.6°
71 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Nhơn Hòa Lập - Huyện Tân Thạnh những ngày tới
26.3° / 33.9°
26.7° / 34.5°
26.4° / 33.7°
26.7° / 31.4°
25.6° / 35.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nhơn Hòa Lập - Huyện Tân Thạnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nhơn Hòa Lập - Huyện Tân Thạnh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
103.47
5.87
0
1.86
27.32
1.89
2.5
0.21