Dự báo Thời tiết Xã Mỹ Quý Đông - Huyện Đức Huệ
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.4%
- Gió 3.51 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 3.03
Thời tiết Xã Mỹ Quý Đông - Huyện Đức Huệ theo giờ
33.2° / 39.1°
55 %
mưa nhẹ
33.7° / 39.2°
55 %
mây đen u ám
33.7° / 39°
54 %
mây đen u ám
33.2° / 40°
56 %
mây đen u ám
32° / 37.7°
60 %
mây đen u ám
31.8° / 35.6°
62 %
mưa nhẹ
29° / 33.1°
74 %
mưa vừa
27.3° / 31.9°
81 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.8°
81 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.6°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 30.6°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
86 %
mây đen u ám
28° / 27.9°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
28° / 32.5°
79 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
68 %
mây đen u ám
32.1° / 36.3°
59 %
mây đen u ám
34.1° / 39°
52 %
mây đen u ám
35.2° / 39.1°
46 %
mây đen u ám
35.5° / 39.5°
45 %
mây đen u ám
33.1° / 38.6°
52 %
mưa nhẹ
33.7° / 38.2°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 36.8°
57 %
mây đen u ám
33° / 36°
58 %
mây đen u ám
30.9° / 35.9°
64 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.9°
69 %
mưa nhẹ
29.9° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
28° / 32.2°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 31.9°
77 %
mây đen u ám
28.5° / 31.6°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
81 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 27.5°
85 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
30.3° / 33.9°
66 %
mây đen u ám
31.7° / 35.8°
60 %
mưa nhẹ
32.6° / 36°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 36.5°
56 %
mưa vừa
31.7° / 35°
61 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Mỹ Quý Đông - Huyện Đức Huệ những ngày tới
26.6° / 34.5°
26.4° / 35.6°
25.7° / 32.4°
25.7° / 30.1°
24.7° / 26.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Mỹ Quý Đông - Huyện Đức Huệ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Mỹ Quý Đông - Huyện Đức Huệ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
213.05
2
1.24
2.19
42.81
11.35
12.11
1.13