Dự báo Thời tiết Xã Bình Hòa Bắc - Huyện Đức Huệ
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.6%
- Gió 2.77 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 5.22
Thời tiết Xã Bình Hòa Bắc - Huyện Đức Huệ theo giờ
34.7° / 39.2°
54 %
mưa nhẹ
34.8° / 39.8°
55 %
mây đen u ám
34.1° / 39°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 39.2°
54 %
mây đen u ám
33° / 39.5°
56 %
mây đen u ám
33° / 37°
62 %
mây đen u ám
30.5° / 35°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.8°
67 %
mưa nhẹ
28.1° / 32°
78 %
mưa nhẹ
28.8° / 31.6°
79 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 31.9°
80 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.3°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
84 %
mây đen u ám
27.2° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
28.3° / 32.6°
78 %
mây đen u ám
30.9° / 35.7°
66 %
mây cụm
32.4° / 37.6°
58 %
mây đen u ám
34.6° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 39.7°
47 %
mây đen u ám
36.8° / 40.2°
44 %
mây đen u ám
34.5° / 38.3°
47 %
mưa nhẹ
33.5° / 37.6°
54 %
mưa nhẹ
33° / 37.2°
54 %
mây đen u ám
33.3° / 38.6°
53 %
mây đen u ám
32.3° / 36.6°
56 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
60 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
66 %
mây đen u ám
30° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.2°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 29.2°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
78 %
mưa nhẹ
30.6° / 33.4°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 35.4°
60 %
mưa nhẹ
32.7° / 36.5°
54 %
mây đen u ám
32.7° / 36.2°
56 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Xã Bình Hòa Bắc - Huyện Đức Huệ những ngày tới
26.4° / 34.7°
26.7° / 36.6°
25.5° / 32.9°
26° / 30.6°
24.7° / 26.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Bình Hòa Bắc - Huyện Đức Huệ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Bình Hòa Bắc - Huyện Đức Huệ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
214
1.81
1.14
2.39
43.19
11.44
11.31
0.73