Dự báo Thời tiết Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập
mây đen u ám
- Độ ẩm 83.9%
- Gió 3.77 m/s
- Điểm ngưng 25.3°
- UV 4.67
Thời tiết Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập theo giờ
28.7° / 32.8°
82 %
mưa vừa
29° / 32.6°
83 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
84 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
85 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
88 %
mưa nhẹ
26° / 27.2°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
94 %
mây cụm
25.9° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
95 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
97 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
98 %
mây đen u ám
24.6° / 25.1°
99 %
mây đen u ám
24.7° / 25.5°
99 %
mây đen u ám
25° / 26°
99 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
98 %
mây đen u ám
24.6° / 25.2°
98 %
mây đen u ám
24.6° / 26°
96 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 27.7°
87 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
74 %
mây đen u ám
30.8° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
31.4° / 35.3°
62 %
mây đen u ám
32.4° / 36.3°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.7°
57 %
mây đen u ám
31.8° / 35.2°
62 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 33.9°
65 %
mây đen u ám
29.3° / 33.7°
68 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
77 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
80 %
mây đen u ám
26.8° / 27.7°
80 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
80 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
81 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
92 %
mưa vừa
24.2° / 25.8°
95 %
mưa vừa
24.6° / 25.2°
95 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.3°
95 %
mưa nhẹ
24° / 25.3°
97 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.6°
97 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
98 %
mây đen u ám
23° / 24.1°
98 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
96 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.2°
92 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
79 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập những ngày tới
23.4° / 29.8°
24.3° / 32.4°
24° / 30.6°
23.9° / 25°
23.3° / 31.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
494.58
8.13
1.06
10.92
88.93
50.11
54.7
10.32