Dự báo Thời tiết Xã Minh Thuận - Huyện U Minh Thượng
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.7%
- Gió 7.54 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 0
Thời tiết Xã Minh Thuận - Huyện U Minh Thượng theo giờ
29.9° / 32.2°

60 %
mây đen u ám
29° / 31.3°

62 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°

64 %
mây cụm
29° / 30.2°

68 %
mây cụm
28° / 30°

73 %
mây cụm
26° / 26.2°

77 %
mây rải rác
26.8° / 26.6°

78 %
mây cụm
26.7° / 27°

80 %
mây đen u ám
26° / 26.8°

82 %
mây đen u ám
25.4° / 27°

83 %
mây đen u ám
25.7° / 27°

84 %
mây đen u ám
25.7° / 26.2°

85 %
mây đen u ám
26.5° / 27°

82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°

76 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°

65 %
mây cụm
31.3° / 34.1°

55 %
mây rải rác
33.9° / 36.3°

48 %
mây rải rác
34.1° / 37°

43 %
mây rải rác
35.1° / 38.6°

43 %
mây rải rác
33.7° / 36.4°

50 %
mây đen u ám
33.7° / 36.9°

51 %
mây đen u ám
32.7° / 37°

52 %
mây đen u ám
32.3° / 35.7°

58 %
mây đen u ám
30° / 33.1°

70 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°

69 %
mưa nhẹ
29.9° / 33.4°

67 %
mây cụm
28.1° / 31.5°

70 %
mây rải rác
27.1° / 30.3°

76 %
mây rải rác
27.6° / 31°

78 %
mây rải rác
28° / 27.6°

80 %
mây rải rác
26.9° / 26.8°

82 %
mây rải rác
26.1° / 26.9°

84 %
mây đen u ám
26.6° / 27.3°

86 %
mây cụm
26.5° / 26.6°

87 %
mây đen u ám
25° / 26.5°

88 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°

89 %
mây đen u ám
27° / 26.2°

83 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°

72 %
mây đen u ám
31° / 32.6°

61 %
mây đen u ám
31.7° / 34.3°

52 %
mây đen u ám
33.8° / 35.6°

46 %
mây đen u ám
35° / 36.4°

42 %
mây đen u ám
35.6° / 36.4°

39 %
mây đen u ám
36.1° / 37.5°

37 %
mây đen u ám
36.7° / 38.2°

37 %
mây đen u ám
35.3° / 37.3°

41 %
mây đen u ám
32.6° / 35.5°

52 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°

62 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Minh Thuận - Huyện U Minh Thượng những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Minh Thuận - Huyện U Minh Thượng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Minh Thuận - Huyện U Minh Thượng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
434.22
7.18
0
4.67
75.09
8.32
11.28
2.27